Hop Hung Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG HợP HưNG
88
进口笔数
0
出口笔数
$5.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101835134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VXKYX7 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | 868, Tỉnh lộ 825, Ấp Bình Thủy, Xã Hòa Khánh Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG HỢP HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 868, Tỉnh lộ 825, Ấp Bình Thủy, Xã Hòa Khánh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02726568268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $5.89M |
| 日本 | 1 | $77 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Chengyufeng International Trade Ltd. | 中国 | 19 | $2.78M | 初级形态聚氯乙烯、其他卤化聚合物 |
| Xiamen Granding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.81M | 非木预制建筑、钢铁螺钉螺栓 |
| Hongkong Maoxing Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $749.1K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Xinjiang Zhongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $228.9K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Zhong Tai International Development (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $105.1K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Shenzhen Chengyufeng Polymer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.6K | 初级形态聚氯乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Zhongshan Yongxuan Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 二氧化钛颜料 |
| Shandong Xieheng New Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | SAN共聚物、人造蜡 |
| 0bc5fd98d76aab50a860b587815cc75b | 4 | $41.1K | ||
| SMALL TO | 中国 | 1 | $90 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚乙二醇蜡 | SHANDONG XIEHENG NEW PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 聚乙二醇蜡 | SHANDONG XIEHENG NEW PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG XIEHENG NEW PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | SHANDONG XIEHENG NEW PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-08 | 苯乙烯塑料 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2026-04-07 | 其他硫化橡胶制品 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-07 | 其他风扇 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | XIAMEN GRANDING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |