Matrix Seika Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 铣削工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MATRIX SEIKA

128
进口笔数
35
出口笔数
$453.0K
进口金额
$104.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
19
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $644 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.0K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 6 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $745 · 2 笔出口 $738 · 2 笔2025-06进口 $10.2K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $5.7K · 4 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-09进口 $11.5K · 6 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-10进口 $12.0K · 7 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-11进口 $6.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 9 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $7.6K · 4 笔出口 $596 · 2 笔2026-03进口 $19.3K · 7 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $676 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.6K · 4 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $644 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $231.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.0K · 6 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-04进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 6 笔出口 $18.2K · 4 笔2024-12进口 $22.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $745 · 2 笔出口 $738 · 2 笔2025-06进口 $10.2K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $5.7K · 4 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-09进口 $11.5K · 6 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-10进口 $12.0K · 7 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-11进口 $6.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 9 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $7.6K · 4 笔出口 $596 · 2 笔2026-03进口 $19.3K · 7 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $8.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110168005
企查查编码QVNBSJ99UY
成立日期2022-11-01
联系地址Số 28/18, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MATRIX SEIKA
企业英文名称MATRIX SEIKA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28/18, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话0969679248
邮箱seika.sale@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820770铣削工具
901780其他数学仪器
820810金属加工机刀
820760可互换钻孔工具
903180其他测量仪器
901790绘图设备零件
848340齿轮及变速器
841370其他离心泵
846693机床零件
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820760可互换钻孔工具
901780其他数学仪器
903090辐射检测仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$314.9K
印度102$115.9K
日本2$7.6K
越南2$7.6K
中国台湾5$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$104.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Super Tools Corp. Corporation印度60$67.3K铣削工具、可互换钻孔工具
Tzu Kuang Technology Co., Ltd.中国2$48.3K其他功能机器、其他焊接机
Capital Tool Industries印度27$36.6K铣削工具、金属加工机刀
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南4$15.2K机械零件、其他钢铁制品
Shenzhen Tobest Industry Co., Ltd.中国4$11.4K螺纹加工工具、螺纹滚轧机
Super Tools Corp. Corporation美国10$8.4K其他数学仪器、可互换钻孔工具
Jinan Simkawa Tech Co., Ltd.中国2$7.0K机床零件、齿轮及变速器
Swiss Pump Co. AG中国2$4.9K其他离心泵、泵零件
MATRIX PRECISION CO LTD中国台湾2$4.6K金属加工机刀、铣削工具
Super Tools Corp印度5$3.8K金属加工机刀、其他数学仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南31$102.4K机械零件、其他钢铁制品
Autonics VNM Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料制品、非玻璃化转印纸
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南2$596传动部件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20机床零件JINAN SIMKAWA TECH CO LTD中国$2.6K
2026-04-20机床零件JINAN SIMKAWA TECH CO LTD中国$2.6K
2026-03-30金属加工机刀CAPITAL TOOL INDUSTRIES印度$680
2026-03-30金属加工机刀CAPITAL TOOL INDUSTRIES印度$485
2026-03-30金属加工机刀CAPITAL TOOL INDUSTRIES印度$680
2026-03-23金属加工机刀Super Tools Corp印度$310
2026-03-18金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD日本$724
2026-03-18金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD日本$1.9K
2026-03-18其他机器刀具SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD日本$1.1K
2026-03-18金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD日本$1.8K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$854
2026-04-07金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$985
2026-04-07金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$854
2026-04-07金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-07金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$985
2026-04-07金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-05金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-05金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$985
2026-04-05金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$854
2026-03-13金属加工机刀SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD越南$701

相关企业 · 同类产品

Matrix Seika Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →