Matrix Seika Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 铣削工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MATRIX SEIKA
128
进口笔数
35
出口笔数
$453.0K
进口金额
$104.4K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110168005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSJ99UY |
| 成立日期 | 2022-11-01 |
| 联系地址 | Số 28/18, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MATRIX SEIKA |
| 企业英文名称 | MATRIX SEIKA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/18, Ngõ Gốc Đề, Đường Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0969679248 |
| 邮箱 | seika.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820770 | 铣削工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $314.9K |
| 印度 | 102 | $115.9K |
| 日本 | 2 | $7.6K |
| 越南 | 2 | $7.6K |
| 中国台湾 | 5 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $104.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Super Tools Corp. Corporation | 印度 | 60 | $67.3K | 铣削工具、可互换钻孔工具 |
| Tzu Kuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 其他功能机器、其他焊接机 |
| Capital Tool Industries | 印度 | 27 | $36.6K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Tobest Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.4K | 螺纹加工工具、螺纹滚轧机 |
| Super Tools Corp. Corporation | 美国 | 10 | $8.4K | 其他数学仪器、可互换钻孔工具 |
| Jinan Simkawa Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Swiss Pump Co. AG | 中国 | 2 | $4.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| MATRIX PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 2 | $4.6K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Super Tools Corp | 印度 | 5 | $3.8K | 金属加工机刀、其他数学仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $102.4K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $596 | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 机床零件 | JINAN SIMKAWA TECH CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 机床零件 | JINAN SIMKAWA TECH CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CAPITAL TOOL INDUSTRIES | 印度 | $680 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CAPITAL TOOL INDUSTRIES | 印度 | $485 |
| 2026-03-30 | 金属加工机刀 | CAPITAL TOOL INDUSTRIES | 印度 | $680 |
| 2026-03-23 | 金属加工机刀 | Super Tools Corp | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 日本 | $724 |
| 2026-03-18 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-18 | 其他机器刀具 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 日本 | $1.8K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $985 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $985 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-05 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-05 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $985 |
| 2026-04-05 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $854 |
| 2026-03-13 | 金属加工机刀 | SUMITOMO NACCO FORKLIFT VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |