Kent Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kent Việt Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$451.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105109043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PPB8CD |
| 成立日期 | 2011-01-10 |
| 联系地址 | Tổ 21, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KENT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM KENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0989195855 |
| 邮箱 | congtykentvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846211 | 闭式模锻机 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $451.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.2K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Shenzhen City Victory Prosper in Business Source Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.9K | 电动食品处理器、其他木家具 |
| Guangxi Fangchenggang City Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.5K | 钢铁脚手架支柱 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $742 |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | LED照明装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $742 |