G O TECH TRADING & PETROLEUM TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Công Nghệ Dầu Khí G.O.Tech
5
进口笔数
0
出口笔数
$373.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105788204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5STY8J5 |
| 成立日期 | 2012-02-13 |
| 联系地址 | Tầng 13, Toà nhà Plaschem, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI GOTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 13, Toà nhà Plaschem, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437727566 |
| 邮箱 | Giangth@gotech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $373.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | 2 | $200.5K | 热轧钢板、热轧合金钢板 |
| NANJING IRON & STEEL GROUP INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $106.8K | 10mm以上热轧钢板、其他钢棒 |
| SHANGHAI HUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $66.6K | 其他钢材型材、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 10毫米以上热轧钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 热轧钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-09 | 其他钢材型材 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $487 |
| 2025-07-09 | 其他钢材型材 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $334 |
| 2025-07-09 | 热轧钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-07-09 | 热轧钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $49.9K |
| 2025-07-09 | 10毫米以上热轧钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-09 | 其他钢材型材 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-07-09 | 10mm以上热轧钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-09 | 10毫米以上热轧钢板 | HENAN BEBON IRON & STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |