Dai Phat Private Enterprise
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN ĐạI PHáT 88
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$884.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4800899256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC276WUB |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 046, tổ 8, Phường Sông Bằng, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN ĐẠI PHÁT 88 |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số nhà 046, Tổ dân phố 27, Phường Nùng Trí Cao, Cao Bằng |
| 经营范围 | 01110 - Trồng lúa 01120 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01130 - Trồng cây lấy củ có chất bột 01140 - Trồng cây mía 01150 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01160 - Trồng cây lấy sợi 01170 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 电话 | 01662669888 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $884.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Kaixuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $294.5K | 热带木薄板 |
| Guangxi Longben Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $270.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Guangxi Lexin City Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $148.9K | 热带木薄板 |
| Longzhou County Man Lung Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $112.4K | 热带木薄板 |
| Longzhou Dingshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 热带木薄板 |
| Guangxi Pingxiang Huachen Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-19 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-06-16 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-06-01 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-06-01 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-05-31 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-05-29 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-29 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-05-26 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-05-25 | 热带木薄板 | GUANGXI KAIXUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-16 | 热带木薄板 | GUANGXI LONGBEN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $15.9K |