Nhat Hung Son Ha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhất Hưng Sơn Hà
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$7.76M
出口金额
—
最近进口
2023-08-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4300623154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9G64G5 |
| 成立日期 | 2011-10-21 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Sơn Hạ, Xã Sơn Hạ, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẤT HƯNG SƠN HÀ |
| 企业英文名称 | NHAT HUNG SON HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Sơn Hạ, Xã Sơn Hạ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp được quyền kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84919999907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $7.35M |
| 美国 | 10 | $259.6K |
| 德国 | 5 | $148.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $7.35M | 非针叶燃料木片 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 9 | $259.6K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| IKEA Supply AG | 德国 | 5 | $148.5K | 其他纺织制品、棉制床品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $1.44M |
| 2023-08-10 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $589.3K |
| 2023-08-10 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $347.0K |
| 2023-08-10 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $863.4K |
| 2023-05-12 | FREIGHT PAYABLE AT BASEL I KEA HOME FURNISHING PRODUC TS RUNNEN N FLOOR DECK, OU T 0.81 M2 BROWN STAINED 9- P NOTIFY 3: EXPEDITORS INT ERNATIONAL PHL 519 KAISER DR STE A FOLCROFT, PA, 190 32 UNITED STATES OF AMERIC A ATTN: IKEA ACCOUNT IKEAP HL=EXPEDITORS.COM PHONE: 6 10 534 2590 | IKEA SUPPLY AG | 美国 | $0 |
| 2023-05-04 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $879.8K |
| 2023-05-04 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $1.39M |
| 2023-05-04 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $408.9K |
| 2023-05-04 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $639.4K |
| 2023-05-04 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $795.1K |