Material Resource Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热轧花纹钢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP VậT Tư
8
进口笔数
0
出口笔数
$85.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314204276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5U1Q35 |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | 41 Đường 37 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VẬT TƯ |
| 企业英文名称 | MATERIAL RESOURCE SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 37 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | 02836363870 |
| 官网 | mrs.com.vn |
| 传真 | 02836363886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $62.5K |
| 越南 | 2 | $23.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fudao Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.5K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Shandong Haorui Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 热轧花纹钢、其他不锈钢板 |
| 1a9f9b3d87922d538d7dd84d35e86c34 | 1 | $11.5K | ||
| 1aee5399597c5e9e8d343c4cad634b4b | 1 | $11.5K | ||
| Michelle Clough | 澳大利亚 | 1 | $64 | 其他印刷品 |
| Huizhou Beach Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 复合增塑剂、染料颜料 |
| Easy Shed | 澳大利亚 | 1 | $1 | 600mm以下涂塑钢板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 复合增塑剂 | HUIZHOU BEACH TECHNOLOGY CO | 中国 | $20 |
| 2025-07-30 | 600mm以下涂塑钢板 | EASY SHED | 澳大利亚 | $1 |
| 2024-03-06 | 其他印刷品 | MICHELLE CLOUGH | 澳大利亚 | $64 |
| 2023-07-11 | 热轧花纹钢 | SHANDONG HAORUI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-07-07 | 热轧花纹钢 | SHANDONG HAORUI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-05-26 | 热轧钢卷 | PT MAJU BERSAMA TRUSSCO | 越南 | $11.5K |
| 2023-05-25 | 热轧钢卷 | PT ANDARU STEEL ONE | 越南 | $11.5K |
| 2023-05-05 | 热轧花纹钢 | SHANDONG FUDAO MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-05-05 | 热轧花纹钢 | SHANDONG FUDAO MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $27.5K |