Phu Hao Tour & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Du Lịch Phú Hảo
16
进口笔数
0
出口笔数
$697.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306736823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YPFTSU |
| 成立日期 | 2009-01-21 |
| 联系地址 | 189 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH PHÚ HẢO |
| 企业英文名称 | PHU HAO TOUR AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 189 Đường Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84822201717 |
| 传真 | 0822201616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $697.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uas Of America Inc | 美国 | 16 | $697.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 动植物肥料 | Uas Of America Inc | 美国 | $43.9K |
| 2025-05-27 | 其他肥料 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $10.6K |
| 2025-05-27 | 其他氮肥 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $2.7K |
| 2025-05-27 | 氮磷钾肥料 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-05-27 | 氮磷钾肥料 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $2.2K |
| 2025-05-27 | 动植物肥料 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $17.0K |
| 2025-05-27 | 氮磷钾肥料 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $3.6K |
| 2025-05-09 | 动植物肥料 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $47.6K |
| 2025-03-29 | 动植物肥料 | Uas Of America Inc | 美国 | $44.0K |
| 2024-12-16 | 动植物肥料 | UAS OF AMERICA, INC | 美国 | $49.1K |