Trung Hiep Loi Trading Service Manufacturing Co., Ltd. Long An Branch
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DịCH Vụ THươNG MạI TRUNG HIệP LợI - CHI NHáNH LONG AN
163
进口笔数
0
出口笔数
$10.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304864499-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAH7KS7 |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Lô F9, đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Bình, Xã Nhị Thành, Huyện Thủ Thừa, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRUNG HIỆP LỢI - CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEP LOI TRADING SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED-LONG AN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô F9, đường số 6, Khu công nghiệp Hòa Bình, Xã Thủ Thừa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0908278954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310551 | 硝酸磷酸肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 282741 | 氯化氧铜 |
| 310490 | 其他钾肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $6.11M |
| 荷兰 | 28 | $1.63M |
| 西班牙 | 25 | $1.04M |
| 以色列 | 11 | $520.0K |
| 英国 | 10 | $434.2K |
| 意大利 | 11 | $394.1K |
| 比利时 | 7 | $283.9K |
| 保加利亚 | 6 | $199.6K |
| 中国台湾 | 4 | $170.7K |
| 斯洛伐克 | 1 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Greencare Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.95M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Simonis Fertilizers B.V. | 荷兰 | 28 | $1.63M | 动植物肥料、其他肥料 |
| Shandong Mingyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.52M | 片状肥料≤10公斤、氯化铵 |
| Shandong Kingbo Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $985.9K | 片状肥料≤10公斤、其他氮肥 |
| Atlantica Agricola S.A. | 西班牙 | 13 | $579.8K | 其他化学制剂、氮磷钾肥料 |
| G & G Total Agro S.L. | 西班牙 | 12 | $461.2K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Agafert S.R.L. | 意大利 | 11 | $394.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | 7 | $350.9K | 氮磷钾肥料、磷钾肥料 |
| Rotem Amfert Negev Ltd. | 中国 | 6 | $313.6K | 氮肥、磷酸一铵肥料 |
| Agafert S.R.L. | 比利时 | 7 | $283.9K | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | G & G TOTAL AGRO SL | 西班牙 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | G & G TOTAL AGRO SL | 西班牙 | $23.9K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | G & G TOTAL AGRO SL | 西班牙 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | G & G TOTAL AGRO SL | 西班牙 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | G & G TOTAL AGRO SL | 西班牙 | $23.9K |
| 2026-04-28 | 其他肥料 | G & G TOTAL AGRO SL | 西班牙 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $178.5K |
| 2026-04-16 | 其他钾肥 | ICL EUROPE COOPERATIEF U A | 英国 | $34.8K |
| 2026-04-16 | 氮磷钾肥料 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $178.5K |
| 2026-04-16 | 其他钾肥 | ICL EUROPE COOPERATIEF U A | 英国 | $34.8K |