Smart Agriculture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP THôNG MINH
51
进口笔数
1
出口笔数
$521.0K
进口金额
$47.6K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2025-11-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110602543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP63W82 |
| 成立日期 | 2024-01-15 |
| 联系地址 | Ô Số 9, Lô B, Khu TT Intimex, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SMART AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô Số 9, Lô B, Khu TT Intimex, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | 0348294691 |
| 邮箱 | sunagri.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 847979 | 非机场登机桥 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $291.2K |
| 日本 | 43 | $229.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $47.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Springrain Water Saving Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $287.6K | 塑料管、塑料管及配件 |
| Chubu Ecotec Co., Ltd. | 越南 | 31 | $172.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 12 | $57.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Henan Macin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他农林机械、食品加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Springrain Water Saving Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.6K | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-01-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2026-01-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-01-05 | 塑料管件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-17 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-17 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-12-17 | 塑料管件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-17 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-17 | 塑料管件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $588 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-11-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-11-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-11-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-11-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-05 | 喷雾机零件 | LANGFANG SPRINGRAIN WATER SAVING SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |