Anh Nhan Lao Cai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANH NHẫN LàO CAI
16
进口笔数
0
出口笔数
$3.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300760924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA15UFVD |
| 成立日期 | 2018-12-27 |
| 联系地址 | Số 005 đường Hoàng Liên, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH NHẪN LÀO CAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 005 đường Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp kinh doanh ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đủ điều kiện mới được hoạt động sản xuất kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 09147316666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 091011 | 整姜 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $3.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Jinshan Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.19M | 单轴拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 越南 | 7 | $1.31M | 矿物处理机器、单轴拖拉机 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-13 | 工业干燥机 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-07 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $94.6K |
| 2026-04-07 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $94.6K |
| 2026-04-02 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-04-02 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $125.2K |
| 2026-04-02 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-04-02 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $125.2K |
| 2026-03-31 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $107.5K |
| 2026-03-27 | 矿物处理机器 | HEKOU JINSHAN COMMERCE & TRADE CO., LTD | 中国 | $167.2K |