DONG ANH MFG & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đông Anh
7
进口笔数
0
出口笔数
$78.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101399905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN437CUUV |
| 成立日期 | 2003-08-18 |
| 联系地址 | Đội 11, thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Đông Anh |
| 企业英文名称 | DONG ANH MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 11 thôn Tiên Hùng, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842438820687 |
| 传真 | 8820687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $58.9K |
| 中国 | 1 | $19.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | 6 | $58.9K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| HANGZHOU HENGXIANG ELECTRONIC COMMERCE CO LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $1.5K |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $330 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $152 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $973 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $810 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $375 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $940 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $646 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $611 |
| 2025-11-13 | 其他硫化橡胶制品 | ELGI RUBBER CO LTD | 印度 | $893 |