Viet Nhat Technology & Construction Investment Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 509 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và CôNG NGHệ VIệT NHậT
0
进口笔数
509
出口笔数
$0
进口金额
$89.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104141407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4U8PY6 |
| 成立日期 | 2009-09-01 |
| 联系地址 | Số 43 ngõ 260 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C14, Khu đấu giá 3HA, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842439958249 |
| 邮箱 | sales@vietnhatec.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 504 | $88.11M |
| 柬埔寨 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 308 | $84.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Hoa Binh Electronics Co., Ltd. | 越南 | 76 | $4.70M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 114 | $623.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Electronics Quang Minh Co., Ltd. | 越南 | 9 | $43.1K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| TOA Corporation | 柬埔寨 | 2 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-22 | 普通石膏制品 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-04-22 | 钢铁门窗 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $884 |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-22 | 焊接钢管 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $246 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 合金钢焊管 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | MEIKO HOA BINH ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1 |