Sang Thuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sáng Thuận
5
进口笔数
7
出口笔数
$172.4K
进口金额
$48.2K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2026-01-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400768897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMM921Q |
| 成立日期 | 2015-08-27 |
| 联系地址 | Thôn Phúc Long, Xã Tăng Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SÁNG THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 188 Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84968909929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847982 | 混合机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $172.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $48.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $122.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $48.2K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 注塑机 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-06-25 | 工业机器人 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-25 | 其他光学测量仪 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-25 | 电力控制板 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-06-25 | 注塑机 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-06-25 | 工业干燥机 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-06-25 | 注塑机 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-06-25 | 工业机器人 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-23 | 注塑机 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他铝制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-26 | 其他铝制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $25.8K |
| 2025-05-29 | 不锈钢平板轧材 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-05-29 | 不锈钢平板轧材 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $698 |
| 2025-05-29 | 其他铝制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-28 | 其他铝制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $946 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $236 |
| 2025-03-26 | 其他铝制品 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $236 |