Navagio Vietnam Import & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 热泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NAVAGIO VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$162.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107543841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6K0XE8G |
| 成立日期 | 2016-08-23 |
| 联系地址 | Số 224 Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAVAGIO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 hẻm 50 ngõ 104 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439997878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841861 | 热泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $162.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong TRT Energy Saving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $162.5K | 热泵、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-21 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-21 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-21 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-03-21 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-13 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-01-13 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 热泵 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-01-13 | 制冷设备零件 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 制冷设备零件 | GUANGDONG TRT ENERGY SAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $312 |