Daihao Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI HàO
11
进口笔数
0
出口笔数
$81.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314089217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5XXQXU |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 367 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI HÀO |
| 企业英文名称 | DAIHAO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 365-367 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02871062009 |
| 邮箱 | Manager@daihao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 380120 | 胶态石墨 |
| 380130 | 碳质糊 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $76.7K |
| 美国 | 2 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Manwing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 调味甜水、甜饼干 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.7K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Arctic Silver Inc. | 美国 | 2 | $5.3K | 1kg以下胶粘剂、碳质糊 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG MANWING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |