Viet Anh Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU VIệT ANH
49
进口笔数
0
出口笔数
$436.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107632643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE57VWD0 |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Số 535 đường Trần Phú, thôn Tân Trung, Xã Thạch Trung, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | VIET ANH TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 535, Đường Trần Phú, Thôn Tân Trung, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84936803567 |
| 邮箱 | xnkvietanhhn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $382.2K |
| 中国台湾 | 8 | $31.6K |
| 印度 | 2 | $13.4K |
| 意大利 | 3 | $5.4K |
| 英国 | 1 | $2.1K |
| 墨西哥 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accurate (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.6K | 其他煤焦油、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $115.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hengshui Yuerrui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.2K | 非钢铁软管、金属增强橡胶管 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| JAMLCO ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $13.8K | 气动直线发动机、非泡沫橡胶密封件 |
| Fire Fab Enterprise | 印度 | 2 | $13.4K | 其他耐火陶瓷、高铝耐火陶瓷 |
| Shanghai Fanersai Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Anhui Haotian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.2K | 其他玻璃纤维 |
| FHT Italia S.r.l. | 意大利 | 3 | $5.2K | 高压塑料软管、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | Fire Fab Enterprise | 印度 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 其他玻璃纤维 | Fire Fab Enterprise | 印度 | $4.5K |
| 2025-09-10 | 其他螺纹紧固件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $122 |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $129 |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-10 | 金属复合垫圈 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $763 |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $338 |
| 2025-09-10 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI FUHONG INVESTMENT MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $119 |