TKK M & E CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TKK M&E
2
进口笔数
42
出口笔数
$64.1K
进口金额
$959.5K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-03-25
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603840572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SGJA4T |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Đường D4, tổ 25, ấp 2, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TKK M&E |
| 企业英文名称 | TKK M&E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường D4, tổ 25, ấp 2, Xã Long Thành, Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84982343348 |
| 邮箱 | thanhhoa2605@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $64.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 24 | $864.1K |
| 越南 | 23 | $84.4K |
| 哥斯达黎加 | 6 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAEWOO INDUSTRY CO LTD | 越南 | 1 | $46.1K | 初级硅氧烷、无缝钢管 |
| ABA DUST COLLECTOR CO LTD | 加拿大 | 1 | $17.6K | 气体过滤机械 |
| Aba Dust Collector Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $380 | 塑料管、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAE-A SPINNING S.R.L | 埃及 | 24 | $879.6K | 纺织纤维预处理机零件、机器零件 |
| CONG TY TNHH CHEMTROVINA (DNCX) | 越南 | 10 | $41.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | 8 | $38.5K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 气体过滤机械 | ABA DUST COLLECTOR CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2025-10-15 | 其他钢铁制品 | Aba Dust Collector Co., Ltd. | 韩国 | $210 |
| 2025-10-15 | 塑料管 | ABA DUST COLLECTOR CO LTD | 韩国 | $80 |
| 2025-10-15 | 塑料管 | ABA DUST COLLECTOR CO LTD | 韩国 | $90 |
| 2025-10-15 | 气体过滤机械 | ABA DUST COLLECTOR CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-08-11 | 制冷设备零件 | DAEWOO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $6.1K |
| 2025-08-11 | 温控处理设备 | DAEWOO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $40.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他风扇 | CONG TY TNHH CHEMTROVINA (DNCX) | 越南 | $12.4K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHEMTROVINA (DNCX) | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHEMTROVINA (DNCX) | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 制冷压缩机 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-27 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH CHEMTROVINA (DNCX) | 越南 | $5.1K |
| 2025-08-28 | 制冷压缩机 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-08-27 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH CHEMTROVINA (DNCX) | 越南 | $5.1K |