VIET NAM M TECH DEVELOPMENT TECHNOLOGY & COMMERCIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại M-Tech Việt Nam
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$86.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104557349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC4RSRN |
| 成立日期 | 2010-03-30 |
| 联系地址 | Thôn Yên Lũng, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI M-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM M-TECH DEVELOPMENT TECHNOLOGY AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Lũng, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0934520689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $85.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | 21 | $82.1K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH KAI VIET NAM | 越南 | 1 | $2.2K | 非乙烯塑料袋、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他钢铁管件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-03-04 | 光敏半导体二极管 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁结构体 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-04 | 焊接钢管 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $925 |
| 2026-03-04 | 不锈钢管配件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $598 |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-03-04 | 绝缘电线 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-03-04 | 钢铁软管 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $81 |