HCT ELECTRICAL EQUIPMENT MFG & BUSINESS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 500kVA以上变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và KINH DOANH THIếT Bị ĐIệN HCT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$13.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109673194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWAF00Q |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, Số 75 đường Tam Trinh, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ ĐIỆN HCT |
| 企业英文名称 | HCT ELECTRICAL EQUIPMENT MANUFACTURING AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tháp A, tòa nhà Helios Tower, Số 75 đường Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84971325500 |
| 邮箱 | lioavg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | 1 | $6.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| CONG TY TNHH JINYOUNG HSN VINA | 越南 | 1 | $6.5K | 500kVA以上变压器 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 500kVA以上变压器 | JINYOUNG HNS VINA CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-09-06 | 500kVA以上变压器 | CONG TY TNHH JINYOUNG HSN VINA | 越南 | $6.5K |