S CONS General Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TạO TổNG HợP S.CONS
- Facebook1
8
进口笔数
0
出口笔数
$76.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001206593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC687TA |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Khối phố Trung Phú 2, Phường Điện Minh, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TẠO TỔNG HỢP S.CONS |
| 企业英文名称 | S.CONS GENERAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khối phố Triêm Đông 2, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84936240420 |
| 邮箱 | s.cons.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $76.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Xiamen Sunroad Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| Foshan Baili Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 聚碳酸酯塑料片 |
| Xiamen Jumbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-19 | 非钢制圆锯片 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-07-19 | 加工大理石制品 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-19 | 加工大理石制品 | XIAMEN JUMBO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-05 | 聚碳酸酯塑料片 | E CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-04-05 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-05 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $929 |
| 2025-04-05 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2025-04-05 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2025-04-05 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-05 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |