Vinh Hong Hardware & Electric Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN MáY NGũ KIM VĩNH HồNG
10
进口笔数
424
出口笔数
$38.4K
进口金额
$1.75M
出口金额
2025-04-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202111376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6WXG3T |
| 成立日期 | 2021-07-03 |
| 联系地址 | Số Nhà 12B Manhattan 06, Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY NGŨ KIM VĨNH HỒNG |
| 企业英文名称 | VINH HONG HARDWARE ELECTRIC DEVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 12B Manhattan 06, Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84339678900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847982 | 混合机 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $38.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 424 | $1.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $37.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 89 | $515.4K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 34 | $293.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $276.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $248.4K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $67.0K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $55.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $53.7K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $51.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $33.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.8K | 其他塑料制品、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 塑料包装箱 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-06-29 | 塑料包装箱 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-07 | 塑料包装箱 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-20 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-20 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-03-19 | 金属办公家具 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $950 |
| 2024-03-19 | 金属办公家具 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-19 | 金属办公家具 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-05 | 塑料包装箱 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-09-13 | 塑料包装箱 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 424)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业机器人 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 工业机器人 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $159 |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-24 | 工业机器人 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 工业机器人 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $277 |