Vinh Hong Hardware & Electric Device Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 424 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN MáY NGũ KIM VĩNH HồNG

10
进口笔数
424
出口笔数
$38.4K
进口金额
$1.75M
出口金额
2025-04-03
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $88.6K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 17 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $128.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 7 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $113.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 13 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $38.5K · 13 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 16 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $34.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.8K · 1 笔出口 $9.1K · 3 笔2023-09进口 $4.2K · 1 笔出口 $88.6K · 21 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 17 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $128.4K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 7 笔2024-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $113.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 13 笔2024-05进口 $4.4K · 1 笔出口 $38.5K · 13 笔2024-06进口 $7.0K · 2 笔出口 $12.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.4K · 16 笔2025-04进口 $7.0K · 1 笔出口 $34.8K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 7 笔

工商档案

企业注册号0202111376
企查查编码QVNG6WXG3T
成立日期2021-07-03
联系地址Số Nhà 12B Manhattan 06, Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN MÁY NGŨ KIM VĨNH HỒNG
企业英文名称VINH HONG HARDWARE ELECTRIC DEVICE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 12B Manhattan 06, Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84339678900
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
730890其他钢铁结构体
847982混合机
940310金属办公家具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
392390其他塑料包装制品
681490云母制品
820890其他机器刀具
681599其他石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$38.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南424$1.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$37.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1.5K阀门龙头、车辆悬挂零件

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南89$515.4K钢化安全玻璃、其他塑料制品
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南34$293.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南63$276.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南45$248.4K其他塑料制品、固定碳电阻
CFL Vietnam Co., Ltd.越南9$67.0K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南28$55.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南37$53.7K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南16$51.1K其他塑料制品、处理器及控制器
Autel Vietnam Co., Ltd.越南24$33.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Autel Vietnam New Energy Technology Co., Ltd.越南12$12.8K其他塑料制品、变压器零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-03塑料包装箱GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$7.0K
2024-06-29塑料包装箱GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$5.6K
2024-06-07塑料包装箱GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.4K
2024-05-20其他钢铁结构体GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.5K
2024-05-20其他钢铁结构体GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.8K
2024-03-19金属办公家具GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$950
2024-03-19金属办公家具GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1.6K
2024-03-19金属办公家具GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$600
2024-01-05塑料包装箱GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.9K
2023-09-13塑料包装箱GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.2K

出口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业机器人PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$957
2026-04-24工业机器人PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$957
2026-04-24其他钢铁制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$145
2026-04-24其他机器刀具PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$222
2026-04-24其他钢铁制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$159
2026-04-24其他机器刀具PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$222
2026-04-24工业机器人PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$957
2026-04-24其他钢铁制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$1.5K
2026-04-24工业机器人PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$957
2026-04-24其他铝制品PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD越南$277

相关企业 · 同类产品

Vinh Hong Hardware & Electric Device Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →