SHOES AGTECH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 750W-75kW直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHOES AGTECH
5
进口笔数
0
出口笔数
$4.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318053645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0U7JM9 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Nhà A9, Khu dân cư Thuận Phát, Hẻm 1333/34/2 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHOES AGTECH |
| 企业英文名称 | SHOES AGTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà A9, Khu dân cư Thuận Phát, Hẻm 1333/34/2 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84373154858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 32.705亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 飞机螺旋桨、喷雾机零件 |
| SHENZHEN MAOJIEXIN CO LTD | 中国 | 1 | $685 | 20W以上固定电阻器、非LED二极管 |
| SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $606 | 飞机螺旋桨、飞机零件 |
| DONGGUAN XIECHUANG COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $472 | 矿物制品、其他矿物制品 |
| DONGGUAN MEIGANG SCM CO LTD | 中国 | 1 | $90 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 电动机及零件 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-21 | 其他离心泵 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $131 |
| 2025-11-21 | 中功率直流电机 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-11-21 | 电动机及零件 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-11-21 | 中功率直流电机 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-04-24 | 750W-75kW直流电机 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-24 | 电动机及零件 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $129 |
| 2025-04-24 | 电动机及零件 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $129 |
| 2025-04-24 | 750W-75kW直流电机 | SHENZHEN HOBBYWING TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-10 | 电力控制板 | SHENZHEN MAOJIEXIN CO LTD | 中国 | $200 |