DOAN GIA CONSTRUCTION & INTERIOR FINISHING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và HOàN THIệN NộI THấT ĐOàN GIA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$57.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108448622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNG9DB6 |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | 444 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN NỘI THẤT ĐOÀN GIA |
| 企业英文名称 | DOAN GIA CONSTRUCTION AND INTERIOR FINISHING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 444 đường Bưởi, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $57.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $57.3K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 木制座椅 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2025-12-04 | 其他木家具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-12-04 | 其他木家具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-12-04 | 聚氯乙烯覆材 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $461 |
| 2025-12-04 | 花岗岩制品 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-04 | LED灯具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-04 | 其他木家具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $502 |
| 2025-12-04 | 木制办公家具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2025-12-04 | 非办公金属家具 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-04 | 木制包装容器 | SUMIKA ELECTRONIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |