THANH TUONG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI THầN TườNG
73
进口笔数
33
出口笔数
$27.3K
进口金额
$333.6K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2023-07-06
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316699923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNESEY6C3 |
| 成立日期 | 2021-01-29 |
| 联系地址 | 21E Phú Giáo, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | THANH TUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906706007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 110429 | 加工谷物颗粒 |
| 411390 | 其他动物皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $16.2K |
| 越南 | 4 | $8.5K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $240.5K |
| 泰国 | 4 | $80.1K |
| 美国 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | 67 | $15.4K | 泡沫橡胶板、硫化泡沫橡胶 |
| Wo Kwun Trading Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Wo Kwun Trading Ltd. | 印度 | 1 | $2.5K | 其他动物皮革 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $812 | 煤焦炭、铸铁管材 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wo Kwun Trading Ltd. | 越南 | 7 | $106.0K | 聚氨酯、瓦楞纸箱 |
| Wo Kwun Trading Ltd. | 泰国 | 4 | $80.1K | 鞋靴零件 |
| Nam Sinh Co., Ltd. | 越南 | 5 | $38.5K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Oriental Sports Co., Ltd. | 越南 | 6 | $37.0K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.5K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Cheng Li Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Bestol Footcare Ltd. | 美国 | 1 | $12.9K | 鞋靴零件 |
| WO KWUN TRADING LIMITED (NHAN HANG:CTY TNHH HOA DET HA TAY) | 越南 | 1 | $4.0K | 鞋靴零件 |
| Chau Giang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $299 | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 加工谷物颗粒 | Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | $812 |
| 2023-06-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $26 |
| 2023-06-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $7 |
| 2023-06-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $5 |
| 2023-06-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $51 |
| 2023-06-09 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $50 |
| 2023-06-09 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $18 |
| 2023-06-09 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $13 |
| 2023-06-09 | 其他合成短纤织物 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $52 |
| 2023-06-02 | 苯乙烯泡沫塑料板 | Wo Kwun Trading Ltd. | 中国 | $51 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 鞋靴零件 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $980 |
| 2023-07-06 | 鞋靴零件 | Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $504 |
| 2023-05-31 | 鞋靴零件 | Nam Sinh Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2023-05-29 | 鞋靴零件 | Cheng Li Worldwide Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2023-05-29 | 鞋靴零件 | Cheng Li Worldwide Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2023-05-24 | 鞋靴零件 | Wo Kwun Trading Ltd. | 越南 | $36.6K |
| 2023-05-24 | 鞋靴零件 | Wo Kwun Trading Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2023-05-24 | 鞋靴零件 | Wo Kwun Trading Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2023-05-19 | 鞋靴零件 | Wo Kwun Trading Ltd. | 泰国 | $16.6K |
| 2023-05-19 | 鞋靴零件 | Wo Kwun Trading Ltd. | 泰国 | $699 |