Ngo Phan HD Services Mfg Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 螺纹加工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QUốC Tế NGHĩA XươNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$197.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703075036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR15GU5X |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | 3/85 Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ NGHĨA XƯƠNG |
| 企业英文名称 | NGHIA XUONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/6 Bình Chuẩn 34 KP Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84394968391 |
| 邮箱 | nghiaxuong38@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 32 | $181.6K |
| 越南 | 2 | $15.3K |
| 中国 | 2 | $595 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | 29 | $161.6K | 陶瓷磨轮、高速钢棒材 |
| HERNG FWU SCREW CO LTD | 中国台湾 | 1 | $11.3K | 非数控磨床 |
| Soi Thep Tinh Pham Teng Yuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| LIAN ZHAN MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.4K | 珩磨研磨机 |
| REN JI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 其他光学元件、其他测量仪器 |
| Taiya Mould Jiaxing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $369 | 螺纹加工工具、金属模具(非注塑) |
| Wang Zhen | 中国 | 1 | $226 | 其他护肤品、螺纹加工工具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 螺纹加工工具 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 螺纹加工工具 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $227 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2026-03-16 | 螺纹加工工具 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 螺纹加工工具 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 螺纹加工工具 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $69 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $104 |
| 2026-03-16 | 陶瓷磨轮 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | HAI FENG SHIN CO LTD | 中国台湾 | $146 |