TIEN PHAT SERVICE PRODUCTION TRADING INVESTMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT DịCH Vụ TIếN PHáT
5
进口笔数
0
出口笔数
$203.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201976641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVU4SRP |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số 5A ngõ 99 đường Tiền Phong, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT SERVICE PRODUCTION TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A ngõ 99 đường Tiền Phong, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84868717389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $116.8K |
| 中国 | 3 | $87.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $116.8K | 家用炊具、电力控制板 |
| ZHONGSHAN NEWTOPCAN TRADING CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $30.9K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| JIANGMEN XINHUI PIONEER METAL MFG CO LTD | 中国 | 1 | $29.6K | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| ZHONGSHAN NARDEA ELECTRICAL TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $26.7K | 家用炊具、通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2025-11-24 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2025-11-24 | 电力控制板 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-11-24 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2025-11-24 | 泵及压缩机零件 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-11-24 | 电力控制板 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-11-24 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $6.1K |
| 2025-11-24 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $18.2K |
| 2025-11-24 | 家用炊具 | SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2024-07-05 | 不锈钢家用制品 | JIANGMEN XINHUI PIONEER METAL MFG CO LTD | 中国 | $16.1K |