GIA TRAN BAO LAI
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$156
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901123542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9AGN93 |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | 10 Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO TRÂN GIA LAI |
| 企业英文名称 | BAO TRAN GIA LAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10 Nguyễn Tất Thành, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84935567079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $156 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FLY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $156 | 其他护肤品、其他食品制剂 |