MFG Trade Services One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thành Nhân
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$2.32M
出口金额
—
最近进口
2025-06-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801096186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R5MC9M |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Số nhà 12, Tổ 38, Ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, Tổ 38, Ấp Thái Dũng, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84985701369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.93M |
| 越南 | 2 | $393.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Diaoying & Yibian Min Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 4 | $744.3K | 去壳腰果 |
| Huiwanjia Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 1 | $212.5K | 其他鲜果、去壳腰果 |
| Guangxi Pingxiang Qianxing Border Trade Agricultural Products Management | 中国 | 1 | $204.5K | 活鲜蟹、去壳腰果 |
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Zhen Tong | 越南 | 1 | $198.0K | 去壳腰果 |
| To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Zhen Tong | 中国 | 1 | $198.0K | 去壳腰果 |
| Dongxing City Nanmushan Jinguangda Mutual Trade Professional Cooperative | 越南 | 1 | $195.5K | 去壳腰果 |
| Fangchenggang Yuanfeng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $192.5K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Jingxi City Changze Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 1 | $192.4K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Dongxing City Diaoying & Yibian Min Mutaal Trade Professional Cooperative | 中国 | 1 | $184.5K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-22 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE | 中国 | $186.4K |
| 2025-05-25 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE | 中国 | $187.2K |
| 2025-05-18 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE | 中国 | $187.2K |
| 2025-05-12 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE | 中国 | $183.5K |
| 2025-04-30 | 去壳腰果 | Dongxing City Nanmushan Jinguangda Mutual Trade Professional Cooperative | 越南 | $195.5K |
| 2025-04-28 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTAAL TRADE PROFESIONAL COOPERA | 中国 | $184.5K |
| 2025-04-26 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $192.4K |
| 2024-12-08 | 去壳腰果 | Huiwanjia Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | $212.5K |
| 2024-07-01 | 去壳腰果 | Guangxi Pingxiang Qianxing Border Trade Agricultural Products Management | 中国 | $62.0K |
| 2024-07-01 | 去壳腰果 | GUANGXI PINGXIANG QIANXING BORDER TRADE AGRICULTURALPRODUCTS MANAGEMEN | 中国 | $142.5K |