MFG Trade Services One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thành Nhân

0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$2.32M
出口金额
最近进口
2025-06-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $572.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $396.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $572.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $557.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $396.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $204.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $212.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $572.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $557.8K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $186.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3801096186
企查查编码QVN1R5MC9M
成立日期2015-03-16
联系地址Số nhà 12, Tổ 38, Ấp Thái Dũng, Xã Tân Tiến, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH NHÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 12, Tổ 38, Ấp Thái Dũng, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84985701369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$1.93M
越南2$393.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Diaoying & Yibian Min Mutual Trade Professional Cooperative中国4$744.3K去壳腰果
Huiwanjia Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国1$212.5K其他鲜果、去壳腰果
Guangxi Pingxiang Qianxing Border Trade Agricultural Products Management中国1$204.5K活鲜蟹、去壳腰果
To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Zhen Tong越南1$198.0K去壳腰果
To Ho Tro Cu Dan Bien Gioi Zhen Tong中国1$198.0K去壳腰果
Dongxing City Nanmushan Jinguangda Mutual Trade Professional Cooperative越南1$195.5K去壳腰果
Fangchenggang Yuanfeng Trade Co., Ltd.中国1$192.5K坚果及种子、去壳腰果
Jingxi City Changze Agricultural Farmers Professional Cooperative中国1$192.4K去壳腰果、冷冻虾
Dongxing City Diaoying & Yibian Min Mutaal Trade Professional Cooperative中国1$184.5K去壳腰果

近期贸易明细

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-22去壳腰果DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE中国$186.4K
2025-05-25去壳腰果DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE中国$187.2K
2025-05-18去壳腰果DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE中国$187.2K
2025-05-12去壳腰果DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE中国$183.5K
2025-04-30去壳腰果Dongxing City Nanmushan Jinguangda Mutual Trade Professional Cooperative越南$195.5K
2025-04-28去壳腰果DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTAAL TRADE PROFESIONAL COOPERA中国$184.5K
2025-04-26去壳腰果JINGXI CHANGZE AGRICULTURAL FARMERS' PROFESSIONAL COOPERATIVE中国$192.4K
2024-12-08去壳腰果Huiwanjia Border Trade Agricultural Professional Cooperative中国$212.5K
2024-07-01去壳腰果Guangxi Pingxiang Qianxing Border Trade Agricultural Products Management中国$62.0K
2024-07-01去壳腰果GUANGXI PINGXIANG QIANXING BORDER TRADE AGRICULTURALPRODUCTS MANAGEMEN中国$142.5K

相关企业 · 同类产品

MFG Trade Services One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →