DUC THANH CASHEW PRODUCTION TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HạT ĐIềU ĐứC THàNH
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$3.31M
出口金额
—
最近进口
2026-03-09
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703071063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TKUXEQ |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | C3_401/3 Đường Vĩnh Phú 41 Khu phố Hòa Long, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC THANH CASHEW PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79/11 Đường Vĩnh Phú 33, Khu phố Tây, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0903871987 |
| 邮箱 | kimhoangphatbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $967.2K |
| 新加坡 | 14 | $927.7K |
| 墨西哥 | 2 | $287.0K |
| 美国 | 2 | $276.1K |
| 乌克兰 | 3 | $240.2K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $202.2K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $121.7K |
| 波兰 | 1 | $55.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 15 | $864.1K | 碾磨大米、去壳腰果 |
| CHILES Y CONDIMENTOS AZTECA SA DE CV | 墨西哥 | 3 | $427.5K | 干辣椒、980200 |
| VALLEY PRIDE AG CO INC | 美国 | 2 | $276.1K | 去壳腰果 |
| Al Lulu Assatea For Trading & Import Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $202.2K | 去壳腰果 |
| COSMOS SG TRADING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $191.8K | 去壳腰果、黄麻包装袋 |
| ROSE BAGHDAD GENERAL TRADING & FOOD PACKING CO. LLC | 越南 | 1 | $169.0K | 去壳腰果 |
| LLC SNACK DRIVE | 乌克兰 | 2 | $164.5K | 葡萄干、去壳腰果 |
| VALLEY PRIDE AG CO | 越南 | 1 | $138.1K | 去壳腰果 |
| AIP TRANS OU | 爱沙尼亚 | 1 | $121.7K | 去壳腰果 |
| Diaspolis Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $113.5K | 亚麻籽、芝麻籽 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 去壳腰果 | BENCIVENGA SRL | — | $35.0K |
| 2026-03-09 | 去壳腰果 | SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $64.7K |
| 2026-03-09 | 去壳腰果 | SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2026-03-09 | 去壳腰果 | BENCIVENGA SRL | — | $77.3K |
| 2026-01-29 | 去壳腰果 | COSMOS SG TRADING PTE LTD | 新加坡 | $191.8K |
| 2025-12-25 | 去壳腰果 | SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $29.7K |
| 2025-12-25 | 坚果及种子 | SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $370 |
| 2025-12-25 | 去壳腰果 | SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $184 |
| 2025-09-17 | 去壳腰果 | SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $59.1K |
| 2025-09-17 | 去壳腰果 | SYED MOHAMED TRADERS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |