Phu Thuy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Thuỷ
6
进口笔数
146
出口笔数
$869.8K
进口金额
$13.64M
出口金额
2025-01-03
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100778146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAQRS6K |
| 成立日期 | 1998-05-29 |
| 联系地址 | Số 79, ngõ Quỳnh, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ THUỴ |
| 企业英文名称 | PHU THUY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02439845358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 200811 | 花生 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $316.3K |
| 尼日利亚 | 2 | $303.8K |
| 科特迪瓦 | 3 | $249.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $4.65M |
| 中国 | 27 | $3.68M |
| 越南 | 30 | $2.09M |
| 荷兰 | 13 | $1.17M |
| 加拿大 | 11 | $871.1K |
| 英国 | 4 | $389.2K |
| 德国 | 3 | $293.3K |
| 土耳其 | 2 | $208.7K |
| 韩国 | 2 | $175.3K |
| 新加坡 | 1 | $106.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dieu Organic Bissau Joint Stock Company | 加纳 | 1 | $316.3K | 带壳腰果 |
| Wakman Golden Heritage Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $303.8K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| CORNHOUSE B.V. | 科特迪瓦 | 3 | $249.7K | 去壳腰果、带壳腰果 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMERICAN CASHEW COMPANY LLC | 美国 | 49 | $4.53M | 去壳腰果、去壳夏威夷果 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.52M | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Shanke International Trading (Qingtian) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.46M | 去壳腰果、其他食用坚果 |
| Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.15M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Cetecom SA | 荷兰 | 8 | $652.2K | 去壳腰果 |
| CHI COMMODITIES HANDLERS INC. | 加拿大 | 7 | $647.4K | 去壳腰果 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong | 中国 | 10 | $592.0K | 木薯淀粉 |
| American Cashew Co., LLC | 越南 | 5 | $428.3K | 去壳腰果 |
| Barrow Lane & Ballard Ltd. | 英国 | 3 | $278.9K | 去壳腰果、葵花籽 |
| 1351524 BC Ltd. | 加拿大 | 4 | $223.6K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 科特迪瓦 | $83.2K |
| 2025-01-03 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 科特迪瓦 | $83.2K |
| 2025-01-03 | 去壳腰果 | CORNHOUSE B V | 科特迪瓦 | $83.2K |
| 2024-07-23 | 带壳腰果 | WAKMAN GOLDEN HERITAGE LTD | 尼日利亚 | $43.4K |
| 2024-07-23 | 带壳腰果 | WAKMAN GOLDEN HERITAGE LTD | 尼日利亚 | $260.5K |
| 2023-09-15 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU | 加纳 | $316.3K |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | VIET AGRO PTE LTD | 新加坡 | $106.8K |
| 2025-12-02 | 去壳腰果 | BARROW LANE & BALLARD LTD. | 荷兰 | $110.2K |
| 2025-10-29 | 去壳腰果 | BARROW LANE & BALLARD LTD. | 荷兰 | $110.2K |
| 2025-08-30 | 去壳腰果 | BARROW LANE & BALLARD LTD | 英国 | $109.2K |
| 2025-08-15 | 去壳腰果 | JKT FOODS TRADING BV | 荷兰 | $106.8K |
| 2025-06-09 | 去壳腰果 | PREMIER FRUIT & NUT LTD | 英国 | $110.3K |
| 2025-05-19 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 荷兰 | $108.5K |
| 2025-03-20 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 荷兰 | $72.2K |
| 2025-02-23 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 荷兰 | $77.3K |
| 2025-01-17 | 去壳腰果 | CETECOM SA | 荷兰 | $77.3K |