Phu Thuy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Thuỷ

6
进口笔数
146
出口笔数
$869.8K
进口金额
$13.64M
出口金额
2025-01-03
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 3 笔2023-09进口 $316.3K · 1 笔出口 $759.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $764.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $385.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $558.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 7 笔2024-07进口 $303.8K · 2 笔出口 $361.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $486.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $614.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 4 笔2025-01进口 $249.7K · 3 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 3 笔2023-09进口 $316.3K · 1 笔出口 $759.3K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $764.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $449.9K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $385.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $558.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $637.3K · 7 笔2024-07进口 $303.8K · 2 笔出口 $361.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $486.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $614.1K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 4 笔2025-01进口 $249.7K · 3 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100778146
企查查编码QVNFAQRS6K
成立日期1998-05-29
联系地址Số 79, ngõ Quỳnh, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚ THUỴ
企业英文名称PHU THUY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 Phố Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02439845358
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
110814木薯淀粉
130239植物粘液剂
200811花生

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加纳1$316.3K
尼日利亚2$303.8K
科特迪瓦3$249.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国51$4.65M
中国27$3.68M
越南30$2.09M
荷兰13$1.17M
加拿大11$871.1K
英国4$389.2K
德国3$293.3K
土耳其2$208.7K
韩国2$175.3K
新加坡1$106.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dieu Organic Bissau Joint Stock Company加纳1$316.3K带壳腰果
Wakman Golden Heritage Ltd.尼日利亚2$303.8K带壳腰果、去壳腰果
CORNHOUSE B.V.科特迪瓦3$249.7K去壳腰果、带壳腰果

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMERICAN CASHEW COMPANY LLC美国49$4.53M去壳腰果、去壳夏威夷果
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南23$1.52M去壳腰果、瓦楞纸箱
Shanke International Trading (Qingtian) Co., Ltd.中国9$1.46M去壳腰果、其他食用坚果
Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd.中国5$1.15M其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Cetecom SA荷兰8$652.2K去壳腰果
CHI COMMODITIES HANDLERS INC.加拿大7$647.4K去壳腰果
HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep Bien Mau Xing Lian Thanh Pho Bang Tuong中国10$592.0K木薯淀粉
American Cashew Co., LLC越南5$428.3K去壳腰果
Barrow Lane & Ballard Ltd.英国3$278.9K去壳腰果、葵花籽
1351524 BC Ltd.加拿大4$223.6K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-03去壳腰果CORNHOUSE B V科特迪瓦$83.2K
2025-01-03去壳腰果CORNHOUSE B V科特迪瓦$83.2K
2025-01-03去壳腰果CORNHOUSE B V科特迪瓦$83.2K
2024-07-23带壳腰果WAKMAN GOLDEN HERITAGE LTD尼日利亚$43.4K
2024-07-23带壳腰果WAKMAN GOLDEN HERITAGE LTD尼日利亚$260.5K
2023-09-15带壳腰果CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU加纳$316.3K

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07去壳腰果VIET AGRO PTE LTD新加坡$106.8K
2025-12-02去壳腰果BARROW LANE & BALLARD LTD.荷兰$110.2K
2025-10-29去壳腰果BARROW LANE & BALLARD LTD.荷兰$110.2K
2025-08-30去壳腰果BARROW LANE & BALLARD LTD英国$109.2K
2025-08-15去壳腰果JKT FOODS TRADING BV荷兰$106.8K
2025-06-09去壳腰果PREMIER FRUIT & NUT LTD英国$110.3K
2025-05-19去壳腰果CETECOM SA荷兰$108.5K
2025-03-20去壳腰果CETECOM SA荷兰$72.2K
2025-02-23去壳腰果CETECOM SA荷兰$77.3K
2025-01-17去壳腰果CETECOM SA荷兰$77.3K

相关企业 · 同类产品

Phu Thuy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →