Kin Bar Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI KINBAR
3
进口笔数
11
出口笔数
$1.3K
进口金额
$10.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-10-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316688600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5CEQ98 |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | 46/23 Đường Vườn Chuối, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KINBAR |
| 企业英文名称 | KINBAR SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84792116768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $7.6K |
| 越南 | 3 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.3K | 其他活鱼、其他鲜鱼 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Diann Marine Bio Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.4K | 其他活鱼 |
| BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $3.6K | 其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他鲜鱼 | BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $630 |
| 2025-09-26 | 其他鲜鱼 | BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2025-07-23 | 其他鲜鱼 | BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $405 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 其他活鱼 | BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-09-17 | 其他活鱼 | BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-07-02 | 其他活鱼 | BA JIU YI INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-05-28 | 其他活鱼 | LONG DIANN MARINE BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-09-18 | 其他活鱼 | Long Diann Marine Bio Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-08-05 | 其他活鱼 | LONG DIANN MARINE BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2024-06-21 | 其他活鱼 | Long Diann Marine Bio Technology Co., Ltd. | 中国台湾 | $300 |
| 2024-05-23 | 其他活鱼 | Long Diann Marine Bio Technology Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2023-09-13 | 其他活鱼 | LONG DIANN MARINE BIO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $900 |
| 2023-08-17 | 其他活鱼 | LONG DIANN MARINE BIO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $600 |