Techno Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN TECHNO
11
进口笔数
0
出口笔数
$163.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108448291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CN8GKK |
| 成立日期 | 2018-09-28 |
| 联系地址 | Số 1Y đường Trần Quang Diệu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN TECHNO |
| 企业英文名称 | TECHNO MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1Y đường Trần Quang Diệu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84901961661 |
| 邮箱 | hung.nguyen@techno.com.vn |
| 官网 | www.techno.com.vn |
| 传真 | 02432232097 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $100.0K |
| 俄罗斯 | 2 | $31.4K |
| 英国 | 1 | $19.3K |
| 印度 | 2 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anaxi Technologies Ltd. | 中国 | 7 | $119.4K | 电力控制板、其他电子IC |
| INTER-AVTO | 俄罗斯 | 1 | $18.5K | 高压电线 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $12.9K | 带接头绝缘电线 |
| Anaxi Technologies Ltd. | 印度 | 1 | $9.9K | 其他通信设备、切片机零件 |
| Nutechanalytical Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.3K | 其他电炉、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 切片机零件 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $9.9K |
| 2025-05-28 | 其他塑料管材 | NUTECHANALYTICAL TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-05-19 | 非金属测试机 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-13 | 组合测量仪器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-13 | 电力控制板 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-05-13 | 气体过滤机械 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-13 | 放电加工机床 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 英国 | $19.3K |
| 2025-05-13 | 电热电阻器 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-13 | 橡塑模具 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-05-13 | 其他风扇 | ANAXI TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $7.0K |