Thuan Phat Equipment Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị THUậN PHáT
5
进口笔数
7
出口笔数
$56.2K
进口金额
$19.7K
出口金额
2024-02-19
最近进口
2023-11-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314891156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJBDK9Y |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | 73/12P Đường Văn Thân, Phường 08, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/12P Đường Văn Thân, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84932778928 |
| 邮箱 | buithehphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $46.8K |
| 英国 | 2 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $19.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synco Chemical Corporation | 美国 | 3 | $46.8K | 其他润滑剂 |
| Metalube Ltd. | 英国 | 1 | $6.7K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| HYLOMAR LIMITED | 1 | $2.8K | 胶粘填料、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $622 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $129 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $446 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $17.1K |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $239 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $171 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $769 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $142 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $181 |
| 2024-02-19 | 其他润滑剂 | Synco Chemical Corporation | 美国 | $350 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-22 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $3.4K |
| 2023-07-25 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $5.3K |
| 2023-07-17 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.8K |
| 2023-04-19 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $3.6K |
| 2023-03-07 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-17 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.9K |
| 2023-01-10 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.9K |