Phuong Trinh Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Phương Trinh
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306137636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQR623TV |
| 成立日期 | 2008-10-31 |
| 联系地址 | A3/33B Võ Văn Vân, Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHƯƠNG TRINH |
| 企业英文名称 | PHUONG TRINH TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A3/33B Võ Văn Vân, Ấp 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84862924600 |
| 邮箱 | ptcocompany@gmail.com |
| 官网 | www.ptco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Rakinda Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 数据处理机、计时装置 |
| Shenzhen ACS Intelligent Control Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Card Cube Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 智能卡、其他塑料片材 |
| SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $595 | 光敏半导体二极管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 光敏半导体二极管 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $279 |
| 2025-09-29 | 光敏半导体二极管 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $316 |
| 2024-01-18 | 数据处理机 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-18 | 数据处理机 | SHENZHEN RAKINDA TECHNOLOGIES CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-16 | 其他功能机器 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-11-16 | 其他功能机器 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-16 | 其他功能机器 | SHENZHEN ACS INTELLIGENT CONTROL TECH CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-09-28 | 智能卡 | CARD CUBE GROUP CO LTD | 中国 | $162 |
| 2023-09-28 | 智能卡 | CARD CUBE GROUP CO LTD | 中国 | $157 |
| 2023-09-28 | 智能卡 | CARD CUBE GROUP CO LTD | 中国 | $825 |