Nam Phong Green Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAM PHONG GREEN

16
进口笔数
2
出口笔数
$422.2K
进口金额
$156.9K
出口金额
2025-05-09
最近进口
2023-08-11
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.6K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $172.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110032621
企查查编码QVN0KXTHQR
成立日期2022-06-16
联系地址Tầng 3, The Imperial Suites, số 01-N1, ngõ 40 phố Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM PHONG GREEN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, The Imperial Suites, số 01-N1, ngõ 40 phố Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02432088089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730449不锈钢圆管
901780其他数学仪器
731210钢绞线缆
731824非螺纹钢销
732599其他钢铁铸件
830890贱金属扣件
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
760900铝制管件

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
卢森堡6$211.3K
中国4$191.9K
印度3$13.6K
泰国3$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$132.8K
阿联酋1$24.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fallprotection Asia Co., Ltd.卢森堡11$230.2K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
RRACKS Ltd.中国2$77.8K其他铝制品、铝制管件
Risen Energy (Ningbo) Co., Ltd.中国1$75.4K光伏组件、半导体器件零件
FallProtection Asia Co., Ltd.中国1$38.7K钢绞线缆
Fallprotec荷兰1$45非泡沫塑料片、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alfaal Goods Wholesalers LLC越南1$132.8K整粒胡椒
Alfaal Goods Wholesalers LLC阿联酋1$24.1K干绿豆、整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-09其他纺织制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD印度$496
2025-05-09其他纺织制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD印度$28
2025-05-09其他纺织制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD印度$20
2025-05-09其他纺织制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD印度$33
2025-05-09其他纺织制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD印度$620
2025-05-09其他纺织制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD印度$155
2025-01-07不锈钢圆管FALLPROTECTION ASIA CO LTD泰国$793
2025-01-07不锈钢圆管FALLPROTECTION ASIA CO LTD泰国$290
2025-01-07其他钢铁制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD泰国$422
2025-01-07其他塑料制品FALLPROTECTION ASIA CO LTD泰国$50

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-11整粒胡椒ALFAAL GOODS WHOLESALERS LLC越南$132.8K
2023-05-17整粒胡椒ALFAAL GOODS WHOLESALERS LLC阿联酋$24.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Phong Green Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →