Bao Phat Trading & Production Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI BảO PHáT
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$24.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108177884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9756XJ |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 92/17 phố Thượng Thanh, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI BẢO PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO PHAT TRADING AND PRODUCE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Hẻm 94/89/5 Ngõ 94 Phố Thượng Thanh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84903492986 |
| 邮箱 | hoadonbaophat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $24.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.6K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-11 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-10-09 | 非自走式叉车 | VIET NAM TORSHARE CO LTD | 越南 | $645 |
| 2025-06-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-27 | 其他塑料包装制品 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2024-10-16 | 其他塑料包装制品 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-06-12 | 非自走式叉车 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-07 | 其他塑料包装制品 | UJU VINA THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-06 | 其他塑料包装制品 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-04-16 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $1.9K |