Phat Viet Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 717 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
10
进口笔数
717
出口笔数
$146.6K
进口金额
$11.12M
出口金额
2025-10-21
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300793145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRV97448 |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Khu Cầu Cung - Biến Thế, Xã Tri Phương, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT VIỆT GIA |
| 企业英文名称 | PHAT VIET GIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cầu Cung - Biến Thế, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84368629626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847740 | 热成型机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $140.8K |
| 越南 | 4 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 649 | $9.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xiangguang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $131.5K | 热成型机、其他橡塑机械 |
| XINYUI HK CO., LIMITED | 中国香港 | 4 | $9.3K | PET塑料片材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 380 | $9.28M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.45M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $282.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $40.9K | 印刷电路、其他电子IC |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $29.0K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.2K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Jinyoung HNS Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $6.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
| Myungsung Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 热成型机 | Shanghai Xiangguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $62.0K |
| 2025-06-04 | 非注塑模具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $549 |
| 2025-06-04 | 非注塑模具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-20 | 热成型机 | Shanghai Xiangguang Technology Co., Ltd. | 中国 | $69.5K |
| 2025-05-15 | 非注塑模具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-15 | 非注塑模具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2024-10-18 | 其他塑料包装制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-18 | 其他塑料包装制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2024-10-14 | 其他塑料包装制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-14 | 其他塑料包装制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38 |
出口(共 717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $381 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $161 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $319 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $389 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $758 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $32 |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他塑料包装制品 | Woojeon Vina Co., Ltd. | — | $7.2K |