KB Enterprise (VN) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KB ENTERPRISE (VN)
355
进口笔数
562
出口笔数
$7.86M
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
39
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603719086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0JP8UC |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 03, đường số 6, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KB ENTERPRISE (VN) |
| 企业英文名称 | KB ENTERPRISE (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 03, đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84916967781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,208.4135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 150 | $6.72M |
| 中国 | 41 | $466.7K |
| 马来西亚 | 14 | $298.8K |
| 越南 | 140 | $260.7K |
| 新加坡 | 1 | $50.0K |
| 泰国 | 1 | $20.4K |
| 中国台湾 | 3 | $16.8K |
| 美国 | 1 | $10.2K |
| 菲律宾 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 203 | $7.03M |
| 越南 | 117 | $1.64M |
| 马来西亚 | 148 | $1.34M |
| 日本 | 64 | $1.11M |
| 中国台湾 | 20 | $118.1K |
| 新加坡 | 9 | $37.4K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobayashi & Co., Ltd. | 菲律宾 | 164 | $7.03M | 苯乙烯塑料、其他塑料片材 |
| Kobayashi & Co., Ltd. | 中国 | 12 | $432.3K | 其他塑料制品、其他橡塑机械 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $137.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fukuoka Tape Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.4K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| KB Enterprise Trading (Sh) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $18.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty Co Phan Cong Nghe Tin Viet Tien | 越南 | 9 | $9.8K | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| Green Sea Packaging Production Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.8K | 瓦楞纸箱 |
| Green Sea Packaging Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.8K | 瓦楞纸箱 |
| Tin Viet Tien Informatics Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $6.3K | 10公斤以下便携电脑、存储单元 |
| Dong Nam Services Trading & Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 油漆溶剂、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobayashi & Co., Ltd. | 菲律宾 | 366 | $6.05M | 其他塑料片材、苯乙烯塑料 |
| Nihon Garter Philippines Inc. | 菲律宾 | 48 | $3.03M | 苯乙烯塑料、自粘塑料片 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $959.8K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $661.8K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Tri International Philippines Inc. | 菲律宾 | 24 | $490.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Okura Industry Philippines | 菲律宾 | 9 | $63.4K | 苯乙烯塑料、自粘塑料片 |
| AJ Rental Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 2 | $7.7K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| MOLEX VIETNAM CO., LTD (0102420885) | 越南 | 1 | $2.1K | 乙烯聚合物塑料 |
| Kobayashi & Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非注塑模具 | SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $385 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $709 |
| 2026-04-16 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $709 |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 瓦楞纸箱 | SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $385 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
出口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | KOBAYASHI & CO LTD | 日本 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料片材 | KOBAYASHI & CO LTD | 日本 | $67 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $562 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $744 |