KB Enterprise (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 687 笔 · 主营 苯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KB ENTERPRISE (VN)

403
进口笔数
687
出口笔数
$9.63M
进口金额
$14.82M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-09-27
最近出口
42
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 8 笔出口 $143.9K · 12 笔2023-12进口 $290.5K · 8 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-01进口 $68.5K · 5 笔出口 $317.8K · 8 笔2024-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $143.2K · 8 笔2024-03进口 $91.2K · 8 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-04进口 $129.4K · 11 笔出口 $162.5K · 10 笔2024-05进口 $212.1K · 10 笔出口 $213.3K · 14 笔2024-06进口 $279.9K · 12 笔出口 $98.9K · 12 笔2024-07进口 $228.9K · 10 笔出口 $276.8K · 19 笔2024-08进口 $128.3K · 7 笔出口 $365.1K · 21 笔2024-09进口 $115.6K · 7 笔出口 $251.5K · 19 笔2024-10进口 $251.9K · 12 笔出口 $346.9K · 21 笔2024-11进口 $187.2K · 8 笔出口 $240.4K · 9 笔2024-12进口 $206.0K · 11 笔出口 $376.4K · 18 笔2025-01进口 $141.6K · 4 笔出口 $426.1K · 19 笔2025-02进口 $188.5K · 9 笔出口 $258.5K · 15 笔2025-03进口 $316.4K · 11 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-04进口 $326.7K · 13 笔出口 $538.4K · 27 笔2025-05进口 $249.7K · 10 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $318.1K · 12 笔出口 $538.9K · 18 笔2025-07进口 $105.9K · 4 笔出口 $609.2K · 23 笔2025-08进口 $336.4K · 8 笔出口 $499.8K · 20 笔2025-09进口 $170.4K · 9 笔出口 $753.9K · 24 笔2025-10进口 $290.1K · 14 笔出口 $365.8K · 21 笔2025-11进口 $247.8K · 8 笔出口 $575.9K · 24 笔2025-12进口 $321.0K · 12 笔出口 $468.4K · 26 笔2026-01进口 $187.8K · 8 笔出口 $748.9K · 43 笔2026-02进口 $500.6K · 10 笔出口 $277.7K · 20 笔2026-03进口 $305.2K · 11 笔出口 $686.8K · 26 笔2026-04进口 $323.4K · 13 笔出口 $492.9K · 18 笔2026-05进口 $405.8K · 11 笔出口 $395.8K · 17 笔2026-06进口 $423.8K · 15 笔出口 $559.0K · 14 笔2026-07进口 $556.3K · 13 笔出口 $550.5K · 19 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $77.2K · 8 笔出口 $143.9K · 12 笔2023-12进口 $290.5K · 8 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-01进口 $68.5K · 5 笔出口 $317.8K · 8 笔2024-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $143.2K · 8 笔2024-03进口 $91.2K · 8 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-04进口 $129.4K · 11 笔出口 $162.5K · 10 笔2024-05进口 $212.1K · 10 笔出口 $213.3K · 14 笔2024-06进口 $279.9K · 12 笔出口 $98.9K · 12 笔2024-07进口 $228.9K · 10 笔出口 $276.8K · 19 笔2024-08进口 $128.3K · 7 笔出口 $365.1K · 21 笔2024-09进口 $115.6K · 7 笔出口 $251.5K · 19 笔2024-10进口 $251.9K · 12 笔出口 $346.9K · 21 笔2024-11进口 $187.2K · 8 笔出口 $240.4K · 9 笔2024-12进口 $206.0K · 11 笔出口 $376.4K · 18 笔2025-01进口 $141.6K · 4 笔出口 $426.1K · 19 笔2025-02进口 $188.5K · 9 笔出口 $258.5K · 15 笔2025-03进口 $316.4K · 11 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-04进口 $326.7K · 13 笔出口 $538.4K · 27 笔2025-05进口 $249.7K · 10 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $318.1K · 12 笔出口 $538.9K · 18 笔2025-07进口 $105.9K · 4 笔出口 $609.2K · 23 笔2025-08进口 $336.4K · 8 笔出口 $499.8K · 20 笔2025-09进口 $170.4K · 9 笔出口 $753.9K · 24 笔2025-10进口 $290.1K · 14 笔出口 $365.8K · 21 笔2025-11进口 $247.8K · 8 笔出口 $575.9K · 24 笔2025-12进口 $321.0K · 12 笔出口 $468.4K · 26 笔2026-01进口 $187.8K · 8 笔出口 $748.9K · 43 笔2026-02进口 $500.6K · 10 笔出口 $277.7K · 20 笔2026-03进口 $305.2K · 11 笔出口 $686.8K · 26 笔2026-04进口 $323.4K · 13 笔出口 $492.9K · 18 笔2026-05进口 $405.8K · 11 笔出口 $395.8K · 17 笔2026-06进口 $423.8K · 15 笔出口 $559.0K · 14 笔2026-07进口 $556.3K · 13 笔出口 $550.5K · 19 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $229.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603719086
企查查编码QVNX0JP8UC
成立日期2020-04-24
联系地址Nhà xưởng 03, đường số 6, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KB ENTERPRISE (VN)
企业英文名称KB ENTERPRISE (VN) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 03, đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84916967781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,208.4135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
481910瓦楞纸箱
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
391990自粘塑料片
84713010公斤以下便携电脑
482290纸制卷轴
392190非泡沫塑料片
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
392030苯乙烯塑料
392099其他塑料片材
391990自粘塑料片
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
392020聚丙烯塑料
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
844331多功能打印复印机
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本168$7.94M
马来西亚26$752.9K
中国44$479.5K
越南152$289.4K
新加坡4$103.5K
泰国2$23.8K
中国台湾3$16.8K
美国1$10.2K
菲律宾1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾267$9.77M
越南134$1.97M
日本81$1.45M
马来西亚174$1.42M
中国台湾20$118.1K
中国2$50.8K
新加坡9$37.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi & Co., Ltd.日本184$8.32M苯乙烯塑料、其他塑料片材
Kobayashi & Co., Ltd.中国12$432.3K苯乙烯塑料、其他塑料制品
POCKET PACKAGING SDN.BHD.马来西亚10$384.0K其他塑料制品、苯乙烯泡沫塑料板
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南84$137.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
KB Enterprise Trading (Sh) Co., Ltd.中国13$30.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Four Nine Co., Ltd.越南6$17.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Tin Viet Tien越南9$9.8K10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器
Green Sea Packaging Production Co., Ltd.越南11$8.8K瓦楞纸箱
Green Sea Packaging Co., Ltd.越南11$8.8K瓦楞纸箱
Tin Viet Tien Informatics Joint Stock Co.越南6$6.3K10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi & Co., Ltd.日本383$6.40M其他塑料片材、苯乙烯塑料
NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾92$5.37M苯乙烯塑料、自粘塑料片
Molex Vietnam Co., Ltd.越南61$1.10M其他钢铁制品、电器装置零件
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南66$844.0K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Tri International Philippines Inc.菲律宾36$718.5K非泡沫塑料片、塑料卷轴
OKURA INDUSTRY PHILIPPINES CORPORATION菲律宾17$232.7K苯乙烯塑料、自粘塑料片
CPAK CERGAS SDN BHD马来西亚9$16.3K塑料卷轴、其他塑料制品
AJ Rental Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南4$15.4K多功能打印复印机、单功能打印机
CLPG PACKAGING INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚9$13.0K苯乙烯塑料、非注塑模具
Molex (Malaysia) Sdn. Bhd.5$4.7K其他电路开关装置、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 403)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21纸制卷轴Kobayashi & Co., Ltd.日本$165
2026-07-21其他塑料制品Kobayashi & Co., Ltd.日本$329
2026-07-21苯乙烯塑料Kobayashi & Co., Ltd.日本$15.6K
2026-07-21聚丙烯塑料Kobayashi & Co., Ltd.日本$13.9K
2026-07-21瓦楞纸箱Four Nine Co., Ltd.越南$382
2026-07-21其他塑料制品Kobayashi & Co., Ltd.日本$454
2026-07-21瓦楞纸箱Four Nine Co., Ltd.越南$418
2026-07-21苯乙烯塑料Kobayashi & Co., Ltd.日本$11.0K
2026-07-21苯乙烯塑料Kobayashi & Co., Ltd.日本$12.0K
2026-07-21聚丙烯塑料Kobayashi & Co., Ltd.日本$14.2K

出口(共 687)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-27非泡沫塑料片NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$183
2026-09-04苯乙烯塑料NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$7.0K
2026-09-04苯乙烯塑料NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$18.6K
2026-09-04非泡沫塑料片NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$32.9K
2026-09-04苯乙烯塑料NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$18.6K
2026-09-04其他塑料片材NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$5.8K
2026-09-04非泡沫塑料片NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$32.9K
2026-09-04非泡沫塑料片NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$11.8K
2026-09-04非泡沫塑料片NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$11.8K
2026-09-04其他塑料片材NIHON GARTER PHILIPPINES, INC.菲律宾$5.8K

相关企业 · 同类产品

KB Enterprise (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →