KB Enterprise (VN) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 562 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KB ENTERPRISE (VN)

355
进口笔数
562
出口笔数
$7.86M
进口金额
$11.27M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-21
最近出口
39
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.5K · 8 笔出口 $56.1K · 5 笔2023-10进口 $237.8K · 7 笔出口 $154.4K · 11 笔2023-11进口 $77.2K · 8 笔出口 $148.7K · 13 笔2023-12进口 $290.5K · 8 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-01进口 $68.5K · 5 笔出口 $317.8K · 8 笔2024-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $143.2K · 8 笔2024-03进口 $91.2K · 8 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-04进口 $129.4K · 11 笔出口 $162.5K · 10 笔2024-05进口 $212.1K · 10 笔出口 $213.3K · 14 笔2024-06进口 $279.9K · 12 笔出口 $98.9K · 12 笔2024-07进口 $228.9K · 10 笔出口 $276.8K · 19 笔2024-08进口 $128.3K · 7 笔出口 $339.0K · 20 笔2024-09进口 $115.6K · 7 笔出口 $241.4K · 18 笔2024-10进口 $251.9K · 12 笔出口 $328.4K · 20 笔2024-11进口 $187.2K · 8 笔出口 $232.8K · 8 笔2024-12进口 $206.0K · 11 笔出口 $376.4K · 18 笔2025-01进口 $141.6K · 4 笔出口 $426.1K · 18 笔2025-02进口 $119.6K · 8 笔出口 $258.5K · 15 笔2025-03进口 $246.7K · 10 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-04进口 $326.7K · 13 笔出口 $538.4K · 26 笔2025-05进口 $169.0K · 8 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $249.8K · 11 笔出口 $538.9K · 16 笔2025-07进口 $105.9K · 4 笔出口 $358.2K · 19 笔2025-08进口 $320.2K · 7 笔出口 $383.5K · 17 笔2025-09进口 $154.3K · 8 笔出口 $510.2K · 15 笔2025-10进口 $257.8K · 13 笔出口 $253.3K · 17 笔2025-11进口 $247.8K · 8 笔出口 $351.5K · 18 笔2025-12进口 $289.5K · 11 笔出口 $435.0K · 25 笔2026-01进口 $187.8K · 8 笔出口 $435.6K · 24 笔2026-02进口 $500.6K · 10 笔出口 $172.8K · 11 笔2026-03进口 $305.2K · 11 笔出口 $504.6K · 21 笔2026-04进口 $323.4K · 13 笔出口 $328.3K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.5K · 8 笔出口 $56.1K · 5 笔2023-10进口 $237.8K · 7 笔出口 $154.4K · 11 笔2023-11进口 $77.2K · 8 笔出口 $148.7K · 13 笔2023-12进口 $290.5K · 8 笔出口 $55.8K · 7 笔2024-01进口 $68.5K · 5 笔出口 $317.8K · 8 笔2024-02进口 $136.6K · 8 笔出口 $143.2K · 8 笔2024-03进口 $91.2K · 8 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-04进口 $129.4K · 11 笔出口 $162.5K · 10 笔2024-05进口 $212.1K · 10 笔出口 $213.3K · 14 笔2024-06进口 $279.9K · 12 笔出口 $98.9K · 12 笔2024-07进口 $228.9K · 10 笔出口 $276.8K · 19 笔2024-08进口 $128.3K · 7 笔出口 $339.0K · 20 笔2024-09进口 $115.6K · 7 笔出口 $241.4K · 18 笔2024-10进口 $251.9K · 12 笔出口 $328.4K · 20 笔2024-11进口 $187.2K · 8 笔出口 $232.8K · 8 笔2024-12进口 $206.0K · 11 笔出口 $376.4K · 18 笔2025-01进口 $141.6K · 4 笔出口 $426.1K · 18 笔2025-02进口 $119.6K · 8 笔出口 $258.5K · 15 笔2025-03进口 $246.7K · 10 笔出口 $1.13M · 28 笔2025-04进口 $326.7K · 13 笔出口 $538.4K · 26 笔2025-05进口 $169.0K · 8 笔出口 $495.0K · 20 笔2025-06进口 $249.8K · 11 笔出口 $538.9K · 16 笔2025-07进口 $105.9K · 4 笔出口 $358.2K · 19 笔2025-08进口 $320.2K · 7 笔出口 $383.5K · 17 笔2025-09进口 $154.3K · 8 笔出口 $510.2K · 15 笔2025-10进口 $257.8K · 13 笔出口 $253.3K · 17 笔2025-11进口 $247.8K · 8 笔出口 $351.5K · 18 笔2025-12进口 $289.5K · 11 笔出口 $435.0K · 25 笔2026-01进口 $187.8K · 8 笔出口 $435.6K · 24 笔2026-02进口 $500.6K · 10 笔出口 $172.8K · 11 笔2026-03进口 $305.2K · 11 笔出口 $504.6K · 21 笔2026-04进口 $323.4K · 13 笔出口 $328.3K · 15 笔

工商档案

企业注册号3603719086
企查查编码QVNX0JP8UC
成立日期2020-04-24
联系地址Nhà xưởng 03, đường số 6, KCN Giang Điền, Xã Giang Điền, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KB ENTERPRISE (VN)
企业英文名称KB ENTERPRISE (VN) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 03, đường số 6, KCN Giang Điền, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Giang Điền) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84916967781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,208.4135亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392030苯乙烯塑料
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料
84713010公斤以下便携电脑
482290纸制卷轴
392190非泡沫塑料片
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392030苯乙烯塑料
391990自粘塑料片
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
844331多功能打印复印机
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本150$6.72M
中国41$466.7K
马来西亚14$298.8K
越南140$260.7K
新加坡1$50.0K
泰国1$20.4K
中国台湾3$16.8K
美国1$10.2K
菲律宾1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾203$7.03M
越南117$1.64M
马来西亚148$1.34M
日本64$1.11M
中国台湾20$118.1K
新加坡9$37.4K
中国1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi & Co., Ltd.菲律宾164$7.03M苯乙烯塑料、其他塑料片材
Kobayashi & Co., Ltd.中国12$432.3K其他塑料制品、其他橡塑机械
Settsu Carton Vietnam Co., Ltd.越南84$137.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Fukuoka Tape Co., Ltd.越南4$25.4K自粘塑料卷、自粘纸板
KB Enterprise Trading (Sh) Co., Ltd.中国11$18.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty Co Phan Cong Nghe Tin Viet Tien越南9$9.8K10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元
Green Sea Packaging Production Co., Ltd.越南11$8.8K瓦楞纸箱
Green Sea Packaging Co., Ltd.越南11$8.8K瓦楞纸箱
Tin Viet Tien Informatics Joint Stock Co.越南6$6.3K10公斤以下便携电脑、存储单元
Dong Nam Services Trading & Technology Co., Ltd.越南5$4.4K油漆溶剂、其他印刷机零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi & Co., Ltd.菲律宾366$6.05M其他塑料片材、苯乙烯塑料
Nihon Garter Philippines Inc.菲律宾48$3.03M苯乙烯塑料、自粘塑料片
Molex Vietnam Co., Ltd.越南53$959.8K其他钢铁制品、电器装置零件
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南58$661.8K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Tri International Philippines Inc.菲律宾24$490.1K非泡沫塑料片、其他塑料制品
Okura Industry Philippines菲律宾9$63.4K苯乙烯塑料、自粘塑料片
AJ Rental Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch越南2$7.7K多功能打印复印机、单功能打印机
MOLEX VIETNAM CO., LTD (0102420885)越南1$2.1K乙烯聚合物塑料
Kobayashi & Co., Ltd.中国1$1.5K其他塑料片材

近期贸易明细

进口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17非注塑模具SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIETNAM CO LTD越南$5.7K
2026-04-16瓦楞纸箱SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION越南$1.1K
2026-04-16瓦楞纸箱SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION越南$385
2026-04-16瓦楞纸箱SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION越南$709
2026-04-16非注塑模具CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM越南$5.7K
2026-04-16非注塑模具CONG TY TNHH SANSHIN CHEMICAL INDUSTRY VIET NAM越南$5.7K
2026-04-16瓦楞纸箱SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION越南$709
2026-04-16瓦楞纸箱SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION越南$1.1K
2026-04-16瓦楞纸箱SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION越南$385
2026-04-15瓦楞纸箱SETTSU CARTON VIETNAM CORP ORATION越南$1.1K

出口(共 562)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料片材KOBAYASHI & CO LTD日本$12.0K
2026-04-21其他塑料片材KOBAYASHI & CO LTD日本$67
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$562
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$409
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$435
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$435
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$256
2026-04-20乙烯聚合物塑料MOLEX VIETNAM CO LTD越南$744

相关企业 · 同类产品

KB Enterprise (VN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →