AJ Rental Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 多功能打印复印机

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH AJ RENTAL TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

245
进口笔数
358
出口笔数
$2.34M
进口金额
$4.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
54
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $814.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.6K · 4 笔出口 $116.0K · 8 笔2023-10进口 $34.8K · 5 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $56.6K · 4 笔出口 $111.7K · 8 笔2023-12进口 $87.2K · 8 笔出口 $271.6K · 22 笔2024-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $60.1K · 18 笔2024-02进口 $54.1K · 8 笔出口 $48.2K · 8 笔2024-03进口 $129.1K · 24 笔出口 $132.3K · 20 笔2024-04进口 $25.1K · 3 笔出口 $177.3K · 8 笔2024-05进口 $24.9K · 7 笔出口 $74.5K · 12 笔2024-06进口 $33.2K · 8 笔出口 $42.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $34.7K · 6 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-09进口 $9.3K · 4 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-10进口 $240 · 1 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-11进口 $17.5K · 6 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-12进口 $71.9K · 3 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $4.7K · 5 笔出口 $74.9K · 9 笔2025-03进口 $165.5K · 16 笔出口 $243.4K · 19 笔2025-04进口 $16.9K · 5 笔出口 $34.8K · 6 笔2025-05进口 $14.1K · 5 笔出口 $57.6K · 8 笔2025-06进口 $49.9K · 6 笔出口 $70.5K · 7 笔2025-07进口 $120.3K · 11 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $814.3K · 13 笔2025-09进口 $38.2K · 3 笔出口 $83.2K · 7 笔2025-10进口 $46.5K · 8 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $57.3K · 9 笔2025-12进口 $304.6K · 21 笔出口 $179.4K · 15 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $216.2K · 13 笔2026-02进口 $34.6K · 4 笔出口 $66.4K · 6 笔2026-03进口 $77.3K · 12 笔出口 $102.6K · 9 笔2026-04进口 $143.4K · 8 笔出口 $146.6K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.6K · 4 笔出口 $116.0K · 8 笔2023-10进口 $34.8K · 5 笔出口 $3.1K · 3 笔2023-11进口 $56.6K · 4 笔出口 $111.7K · 8 笔2023-12进口 $87.2K · 8 笔出口 $271.6K · 22 笔2024-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $60.1K · 18 笔2024-02进口 $54.1K · 8 笔出口 $48.2K · 8 笔2024-03进口 $129.1K · 24 笔出口 $132.3K · 20 笔2024-04进口 $25.1K · 3 笔出口 $177.3K · 8 笔2024-05进口 $24.9K · 7 笔出口 $74.5K · 12 笔2024-06进口 $33.2K · 8 笔出口 $42.3K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $34.7K · 6 笔出口 $19.8K · 4 笔2024-09进口 $9.3K · 4 笔出口 $75.0K · 4 笔2024-10进口 $240 · 1 笔出口 $15.7K · 4 笔2024-11进口 $17.5K · 6 笔出口 $29.8K · 6 笔2024-12进口 $71.9K · 3 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-01进口 $26.4K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-02进口 $4.7K · 5 笔出口 $74.9K · 9 笔2025-03进口 $165.5K · 16 笔出口 $243.4K · 19 笔2025-04进口 $16.9K · 5 笔出口 $34.8K · 6 笔2025-05进口 $14.1K · 5 笔出口 $57.6K · 8 笔2025-06进口 $49.9K · 6 笔出口 $70.5K · 7 笔2025-07进口 $120.3K · 11 笔出口 $65.2K · 4 笔2025-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $814.3K · 13 笔2025-09进口 $38.2K · 3 笔出口 $83.2K · 7 笔2025-10进口 $46.5K · 8 笔出口 $28.7K · 2 笔2025-11进口 $21.6K · 3 笔出口 $57.3K · 9 笔2025-12进口 $304.6K · 21 笔出口 $179.4K · 15 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $216.2K · 13 笔2026-02进口 $34.6K · 4 笔出口 $66.4K · 6 笔2026-03进口 $77.3K · 12 笔出口 $102.6K · 9 笔2026-04进口 $143.4K · 8 笔出口 $146.6K · 7 笔

工商档案

企业注册号0102684623-001
企查查编码QVNUMK6BWR
成立日期2018-05-16
联系地址Phòng C, Tầng 12, Tòa nhà AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH AJ RENTAL TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称AJ RENTAL LIMITED LIABILITY COMPANY IN HO CHI MINH CITY BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Phòng C, Tầng 12, Tòa nhà AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842836367236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844332单功能打印机
842790非自走式叉车
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
844331多功能打印复印机
844332单功能打印机
842710电动叉车
842790非自走式叉车
844399其他印刷机零件
84713010公斤以下便携电脑
850720铅酸蓄电池
401290其他橡胶轮胎
392690其他塑料制品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$1.44M
中国71$717.8K
韩国4$171.9K
日本1$1.3K
菲律宾1$69

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南358$4.45M

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南24$225.8K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南28$204.6K其他电动手工具、其他塑料制品
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南28$204.5K未漂牛皮纸废料、其他塑料制品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南16$187.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
bb1aa570ca2284e6da683629aa74997618$184.0K
Takako Vietnam Co., Ltd.越南15$99.7K泵零件、钢铁废料
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南11$79.0K其他电动手工具、电动手锯
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南6$34.9K其他电气开关、其他测量仪器
Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd.越南6$33.1K其他测量仪器、其他数学仪器
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南7$23.6K其他电动手工具、电动手钻

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南9$946.3K通信设备零件、带接头绝缘电线
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南71$839.7K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南32$333.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南32$299.9K其他塑料制品、鞋靴零件
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南14$183.8K电器装置零件、带接头绝缘电线
LMAT Vina Co., Ltd.越南8$169.3K未锻轧铝合金、木托盘
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南26$147.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南8$147.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南10$110.5K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd.越南12$45.8K其他塑料制品、测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28多功能打印复印机CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM中国$4.7K
2026-04-28多功能打印复印机CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM中国$9.8K
2026-04-28多功能打印复印机CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM中国$9.8K
2026-04-28多功能打印复印机CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM中国$4.7K
2026-04-24单功能打印机TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD中国$1.8K
2026-04-24单功能打印机TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD中国$1.8K
2026-04-24多功能打印复印机TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD中国$23.1K
2026-04-24多功能打印复印机TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD中国$23.1K
2026-04-24多功能打印复印机CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA中国$8.3K
2026-04-24多功能打印复印机CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA中国$8.3K

出口(共 358)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22多功能打印复印机TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$25.4K
2026-04-22多功能打印复印机TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$25.4K
2026-04-21非CRT电脑显示器SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.5K
2026-04-21多功能打印复印机SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-21多功能打印复印机SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-21含CPU和I/O的ADP设备SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$49.1K
2026-04-21数据处理机SPARTRONICS VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-04-19多功能打印复印机SAMTEC VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-17多功能打印复印机TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD越南$17.3K
2026-04-15多功能打印复印机TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

AJ Rental Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →