AJ Rental Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 358 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH AJ RENTAL TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
245
进口笔数
358
出口笔数
$2.34M
进口金额
$4.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
54
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102684623-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMK6BWR |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Phòng C, Tầng 12, Tòa nhà AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH AJ RENTAL TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | AJ RENTAL LIMITED LIABILITY COMPANY IN HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng C, Tầng 12, Tòa nhà AP Tower, 518B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842836367236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $1.44M |
| 中国 | 71 | $717.8K |
| 韩国 | 4 | $171.9K |
| 日本 | 1 | $1.3K |
| 菲律宾 | 1 | $69 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 358 | $4.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 24 | $225.8K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $204.6K | 其他电动手工具、其他塑料制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 28 | $204.5K | 未漂牛皮纸废料、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 16 | $187.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| bb1aa570ca2284e6da683629aa749976 | 18 | $184.0K | ||
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $99.7K | 泵零件、钢铁废料 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 11 | $79.0K | 其他电动手工具、电动手锯 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.9K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.1K | 其他测量仪器、其他数学仪器 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.6K | 其他电动手工具、电动手钻 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 9 | $946.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 71 | $839.7K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 32 | $333.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 32 | $299.9K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $183.8K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $169.3K | 未锻轧铝合金、木托盘 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $147.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 8 | $147.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $110.5K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Techtronic Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $45.8K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 多功能打印复印机 | CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 单功能打印机 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-24 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-24 | 多功能打印复印机 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-24 | 多功能打印复印机 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 中国 | $8.3K |
出口(共 358)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $25.4K |
| 2026-04-22 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $25.4K |
| 2026-04-21 | 非CRT电脑显示器 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 多功能打印复印机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 多功能打印复印机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2026-04-21 | 数据处理机 | SPARTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-19 | 多功能打印复印机 | SAMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG CAN THO CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-04-15 | 多功能打印复印机 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $3.7K |