Dai Nam Digital Transformation & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và CHUYểN ĐổI Số ĐạI NAM
3
进口笔数
10
出口笔数
$23.5K
进口金额
$1.01M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2025-09-26
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317297744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX4U440 |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | Số 9 đường số 6B, khu dân cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM DIGITAL TRANSFORMATION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường số 6B, khu dân cư Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0903903748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $976.1K |
| 阿联酋 | 1 | $38.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $23.5K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jackbilt Industries Inc. | 菲律宾 | 2 | $624.0K | 钢绞线缆、矿物材料模具 |
| Big Ben Construction | 菲律宾 | 7 | $352.1K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Index Charcoal Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $38.6K | 其他木炭、果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $490 |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $490 |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $430 |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $660 |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $740 |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.4K |
| 2025-11-05 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $600 |
| 2025-09-17 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $575 |
| 2025-09-17 | 齿轮及变速器 | INVOLUTE POWERGEAR PRIVATE LIMITED | 印度 | $644 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他木炭 | INDEX CHARCOAL TRADING LLC S P C | 阿联酋 | $38.6K |
| 2025-01-13 | 矿物加工机零件 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $2.0K |
| 2024-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $54 |
| 2024-12-24 | 非泡沫橡胶密封件 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $2 |
| 2024-12-24 | 其他离心泵 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 滚珠轴承 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $18 |
| 2024-12-24 | 滚珠轴承 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $7 |
| 2024-12-24 | 齿轮及变速器 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $194 |
| 2024-12-24 | 750W-75kW交流电机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $1.4K |
| 2024-12-24 | 齿轮及变速器 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $484 |