Phuong Anh Industrial Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT CôNG NGHIệP PHươNG ANH
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$265.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702442244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16JW9CE |
| 成立日期 | 2016-03-07 |
| 联系地址 | Số 08, Đường D14, Khu dân cư Biconsi, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08, Đường D14, Khu dân cư Biconsi, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903863026 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $265.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $254.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.1K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 其他纸制品 | VINA COSMO CO LTD | 越南 | $812 |
| 2025-02-07 | 其他纸制品 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $825 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | $837 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2025-01-23 | 其他纸制品 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |