Vinagoods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINAGOODS
1
进口笔数
105
出口笔数
$630
进口金额
$673.0K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315930802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSEE5MR |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | C21/3A Lê Văn Việt, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINAGOODS |
| 企业英文名称 | VINAGOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C21/3A Lê Văn Việt, Khu phố 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84797575015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 330129 | 其他精油 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 091091 | 混合香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $616.2K |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $17.1K |
| 阿联酋 | 9 | $6.6K |
| 科威特 | 8 | $1.5K |
| 卡塔尔 | 3 | $275 |
| 阿曼 | 1 | $100 |
| 巴林 | 2 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TWLT Dhan Llawd Establishment | 越南 | 1 | $630 | 药用植物 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abdullatif Mohammed Al Hamidi Est. | 越南 | 6 | $297.3K | 药用植物 |
| Louzan Perfumes Factory LLC | 越南 | 11 | $56.8K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Al Oud Al Zaq Trading Co. | 越南 | 5 | $27.8K | 药用植物、其他精油 |
| Dar Al Thuraya International for Commission & Trading Agents Co. | 越南 | 6 | $21.4K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Shine International Commission Agent & Commission Trader Co. | 越南 | 6 | $15.2K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Fakhraloud for Perfumes & Cosmetics Trading Est. | 越南 | 6 | $8.3K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Almaha & Alreem for Honey Est. | 越南 | 3 | $7.4K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Emad Mohammed Abdulla Mohammed Alblooshi | 越南 | 5 | $4.6K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Lemonade International for Organizing Exhibitions & Conferences | 越南 | 5 | $3.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Faisal Abdalla | 阿联酋 | 5 | $640 | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 药用植物 | TWLT DHAN LLAWD ESTABLISHMENT | 越南 | $630 |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 药用植物 | DAR AL THURAYA INTERNATIONAL FOR COMMISSION & TRADING AGENTS CO LTD | — | $5.1K |
| 2026-02-10 | 药用植物 | LOUZAN PERFUMES FACTORY LLC | — | $16.5K |
| 2026-02-06 | 药用植物 | DAR AL THURAYA INTERNATIONAL FOR COMMISSION & TRADING AGENTS CO LTD | — | $2.5K |
| 2026-02-06 | 燃烧类香料 | DAR AL THURAYA INTERNATIONAL FOR COMMISSION & TRADING AGENTS CO LTD | — | $7.0K |
| 2025-12-30 | 药用植物 | DAR AL THURAYA INTERNATIONAL FOR COMMISSION & TRADING AGENTS CO | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-24 | 药用植物 | LOUZAN PERFUMES FACTORY LLC | 越南 | $16.5K |
| 2025-10-20 | 药用植物 | LOUZAN PERFUMES FACTORY LLC | 越南 | $5.0K |
| 2025-09-26 | 药用植物 | FAKHRALOUD FOR PERFUMES & COSMETICS TRADING EST | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-26 | 燃烧类香料 | FAKHRALOUD FOR PERFUMES & COSMETICS TRADING EST | 越南 | $500 |
| 2025-09-24 | 药用植物 | SHINE INTERNATIONAL COMMISSION AGENT & COMMISSION TRADER CO | 越南 | $1.5K |