Purheart Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Purheart Việt Nam
14
进口笔数
0
出口笔数
$67.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106507897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR62WXHH |
| 成立日期 | 2014-04-14 |
| 联系地址 | Số 37 Ngõ 167 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PURHEART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PURHEART VIET NAM JOIN STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 Ngõ 167 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84902283566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 841861 | 热泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 760810 | 铝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $33.1K |
| 中国 | 10 | $24.2K |
| 西班牙 | 2 | $9.7K |
| 意大利 | 1 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 法国 | 2 | $42.2K | 其他塑料制品、其他离心泵 |
| Guangzhou Jinlun Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 热泵 |
| Rise Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.7K | LED照明装置、电力控制板 |
| Guangzhou Yongsen Pool Spa Equipment Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $2.7K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Power World Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 热泵、制冷设备零件 |
| Hong Kong Firste Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $611 | 其他离心泵、水净化机械 |
| A-Technologies FZCO | 阿联酋 | 1 | $598 | 热泵、非LED电灯装置 |
| A&T Europe S.p.A. | 意大利 | 1 | $57 | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 热泵 | POWER WORLD MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-14 | 热泵 | Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 西班牙 | $2.8K |
| 2025-08-14 | 其他离心泵 | Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 西班牙 | $573 |
| 2025-08-14 | 其他离心泵 | Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 西班牙 | $1.6K |
| 2025-08-14 | 电镀设备 | TOUT POUR L'EAU PRAT SA | 法国 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 水净化机械 | Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 西班牙 | $387 |
| 2025-08-14 | 水净化机械 | Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 西班牙 | $686 |
| 2025-08-14 | 水净化机械 | TOUT POUR L'EAU PRAT SA | 法国 | $1.7K |
| 2025-08-14 | 其他塑料制品 | Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 西班牙 | $1.8K |
| 2025-08-14 | 其他气泵 | Tout Pour L'Eau Prat S.A. | 西班牙 | $725 |