PHU QUANG MINH CONSTRUCTION & CONSULTANT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN Và XâY DựNG PHú QUANG MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$192.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401791077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE4YDVA |
| 成立日期 | 2016-09-26 |
| 联系地址 | 166 Thế Lữ, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG PHÚ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | PHU QUANG MINH CONSTRUCTION AND CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 166 Thế Lữ, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842366519889 |
| 邮箱 | phuquangminh.dng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $192.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CraneKorea | 韩国 | 1 | $192.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 自推进起重机 | CRANEKOREA | 日本 | $192.0K |