Timcom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIMCOM
5
进口笔数
0
出口笔数
$706.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107685892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67RAYBR |
| 成立日期 | 2016-12-28 |
| 联系地址 | Số nhà 354, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIMCOM |
| 企业英文名称 | TIMCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 354, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 17, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84976567615 |
| 邮箱 | timcomvn@gmail.com |
| 官网 | www.timcom.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $668.5K |
| 中国 | 1 | $38.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marysa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $393.3K | 自推进起重机、其他机械铲 |
| Taihei Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $275.3K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Pingxiang Tianyi Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 自推进钻机、起重车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $25.5K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $15.9K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $19.1K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $25.5K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $31.9K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $49.1K |
| 2026-02-27 | 自推进起重机 | Marysa Co., Ltd. | 日本 | $19.1K |