Decent Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 人造纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECENT LOGISTICS
1
进口笔数
36
出口笔数
$1.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-16
最近进口
2025-11-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317279216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN894F8 |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Lầu 8, tòa nhà Estar 147-149 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECENT LOGISTICS |
| 企业英文名称 | DECENT LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 8, tòa nhà Estar 147-149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục vê đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trọng phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo bản phụ lục giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại chủ yếu của Liên Hợp Quốc) - Các ngành nghề hoạt động của tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đàu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842836368969 |
| 邮箱 | Jerry@decent.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xin-Ya Global Inc. | 中国 | 1 | $1.3K | 人造纤维绳、不锈钢洗涤槽 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 不锈钢洗涤槽 | Xin-Ya Global Inc. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-04-16 | 人造纤维绳 | Xin-Ya Global Inc. | 中国 | $150 |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | ICU LIFTER MACHINE STX.C ICU MIC PCBA ASSEMBLY STX.C ICU ST COAX ASSEMBLY(OP MANUAL) STX.C ICU UNIVERSAL CARRIERS P/N: - BNB SCAC CODE: WLSI HBL: SH LA-A NAC: USLAXZEXFA | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-11-21 | ICU SHIELD COVER LOAD&PCBA ASSY STX.C ICU PCBA TOHEATSINK ASSEMBLY&SCREWING STX.C ICU SHIELD COVER ASSEMBLY&INSPECTION STX.C ICU FINISHED PRODUCT ASSEMBLY LINE STX.C SCAC CODE: WLSI HBL: SH LA-A NAC: USLAXZEXFA # ADDITIONAL TAX: | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-11-14 | ICU TOP ENCLOSURETOGNSS PCBA SCREWING STX.C ICU ICR HEATSINK&RADAR BOARD ASSEMBLY STX.C SCAC CODE: WLSI HBL: SH LA-A NAC: USLAXZEXFA #VAT NUMBER: ADDITIONAL TAX: ADDITIONAL TAX: | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-19 | EQUIPMENT BCM SUB LIFTING MACHINE MODEL=STX.C BCM SUB COVER PLACEMENT MACHINE MODEL= STX.C BCM SUB CURING BUFFER LOADER STX.C ORIGIN= VIETNAM MANUFACTURER= VIET NAM JG DYNAMICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED INV NO.= STX DATE= / / Dimension= (L)x(W)x(H) (cm) X X (cm) | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-18 | BCM REAR LIFTING MACHINE STX.C BCM REAR PCBA LOAD MACHINE STX.C BCM REAR CURING BUFFER LOADER STX.C BCM REAR AOI LOAD & UNLOAD MACHINE STX.C ORIGIN= VIETNAM MANUFACTURER= VIET NAM JG DYNAMICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED INV NO.= STX DATE= / / | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-18 | BCM RIGHT LIFTING MACHINE STX.C BCM RIGHT PCBA LOAD MACHINE STX.C BCM RIG HT CURING BUFFER LOADER STX.C BCM LEFTO RING&PCBA ASSY MACHINE STX.C ORIGIN= V IETNAM MANUFACTURER= VIET NAM JG DYNAMICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED INV NO.= STX DATE= / / | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-18 | BCM REAR COVER LOAD&LABEL MACHINE STX.COO STX.C BCM REAR ASSEMBLY MACHINE_PCBA STX.C STX.C BCM REAR COVER ASSY&SCREW MACHINE STX.COO STX.C BCM LEAK TEST MACHINE-REAR STX.C BCM FVT TEST MACHINE-REAR STX.C BCM REAR CONVEYOR( M) STX.C ORIGIN= VIETNAM MANUFACTURER= VIET N AM JG DYNAMICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED INVNO.. STX DATE= / / | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-18 | BCM LEFT PCBA LOAD MACHINE STX.C BCM LEFT COVER PLACEMENT MACHINE STX.CO STX.C BCM LEFT CURING BUFFER LOADER STX.C BCM CONVEYOR( M) STX.C BCM CONVEYOR( M)STX.C BCM SUB GASKET GLUE AOI( D) STX.C ORIGIN= VIETNAM MANUFACTURER= VIET NAM JG DYNAMICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED INV NO.= STX DATE= / / | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-18 | BCM LEFT LIFTING MACHINE STX.C BCM LEFT COVER&LABEL&SCREW MACHINE STX.C STX.C BCM LEAK TEST MACHINE-LEFT STX.C BCM FVT TEST MACHINE-LEFT STX.C BCM LEFT AOI LOAD&UNLOAD MACHINE STX.C ORIGI N= VIETNAM MANUFACTURER= VIET NAM JG DYNAMICSTECHNOLOGY COMPANY LIMITED INV NO.= STX DATE= / / | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-09-18 | BCM RIGHT COVER PLACEMENT MACHINE STX.C STX.C BCM RIGHT COVER&LABEL&SCREW MACHINE MACHINESTX.C STX.C BCM LEAK TEST MACHINE-RIGHT STX.C BCM FVT TEST MACHINE-RIGHT STX.C BCM RIGHT AOI LOAD&UNLOAD MACHINE STX.C BCM RIGHT O RING&PCBA ASSY MACHINE STX.C ORIGIN= VIETNAM M ANUFACTURER= VIET NAM JG DYNAMICS TECHNOL OGYCOMPANY LIMITED INV NO. STX DATE= / / | FIRST UNICORN SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |