KOTRANS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOTRANS

64
进口笔数
4
出口笔数
$370.5K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2024-04-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $236 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $146 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312617165
企查查编码QVN23DMQ1S
成立日期2014-01-10
联系地址70 Đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOTRANS
企业英文名称KOTRANS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/10A Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话01273990878
邮箱kotrans.globalcargo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
700729夹层安全玻璃
911390表带及零件
420232塑料纺织箱盒
420292其他塑纺箱盒
911180其他表壳
850519非金属永磁体
610990非棉针织背心
911220钟壳
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
120890油籽粉
392690其他塑料制品
841981热饮食品加热设备
901910治疗按摩器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$241.7K
韩国40$128.7K
孟加拉国6$72

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$1.8K
老挝1$530
澳大利亚2$382

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spigen Korea Co., Ltd.韩国58$370.4K其他塑料制品、钢化安全玻璃
Master Air Express Co., Ltd.孟加拉国6$72非棉针织背心、商业广告材料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart Nature韩国1$1.8K油籽粉
Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd.老挝1$530其他塑料制品、热饮食品加热设备
Cribbags澳大利亚2$382其他塑纺箱盒

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21其他塑纺箱盒Spigen Korea Co., Ltd.中国$115
2025-10-21其他塑料制品Spigen Korea Co., Ltd.韩国$98
2025-10-21其他塑纺箱盒Spigen Korea Co., Ltd.中国$159
2025-10-21表带及零件Spigen Korea Co., Ltd.中国$44
2025-10-21非金属永磁体Spigen Korea Co., Ltd.中国$28
2025-10-21其他塑料制品Spigen Korea Co., Ltd.中国$204
2025-10-21其他锌制品Spigen Korea Co., Ltd.中国$84
2025-10-21夹层安全玻璃Spigen Korea Co., Ltd.中国$55
2025-10-21其他塑纺箱盒Spigen Korea Co., Ltd.中国$138
2025-10-21其他塑料制品Spigen Korea Co., Ltd.中国$114

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-09其他塑纺箱盒Cribbags澳大利亚$146
2024-01-09油籽粉Smart Nature韩国$1.8K
2023-12-20其他塑纺箱盒Cribbags澳大利亚$236
2023-08-17热饮食品加热设备Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd.老挝$40
2023-08-17其他塑料制品Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd.老挝$50
2023-08-17治疗按摩器具Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd.老挝$400
2023-08-17热饮食品加热设备Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd.老挝$40

相关企业 · 同类产品

KOTRANS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →