KOTRANS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOTRANS
64
进口笔数
4
出口笔数
$370.5K
进口金额
$2.8K
出口金额
2025-10-21
最近进口
2024-04-09
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312617165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23DMQ1S |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | 70 Đường Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOTRANS |
| 企业英文名称 | KOTRANS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/10A Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 01273990878 |
| 邮箱 | kotrans.globalcargo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 911180 | 其他表壳 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 911220 | 钟壳 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 120890 | 油籽粉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $241.7K |
| 韩国 | 40 | $128.7K |
| 孟加拉国 | 6 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 老挝 | 1 | $530 |
| 澳大利亚 | 2 | $382 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spigen Korea Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $370.4K | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| Master Air Express Co., Ltd. | 孟加拉国 | 6 | $72 | 非棉针织背心、商业广告材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Nature | 韩国 | 1 | $1.8K | 油籽粉 |
| Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $530 | 其他塑料制品、热饮食品加热设备 |
| Cribbags | 澳大利亚 | 2 | $382 | 其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 其他塑纺箱盒 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Spigen Korea Co., Ltd. | 韩国 | $98 |
| 2025-10-21 | 其他塑纺箱盒 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $159 |
| 2025-10-21 | 表带及零件 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $44 |
| 2025-10-21 | 非金属永磁体 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2025-10-21 | 其他锌制品 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2025-10-21 | 夹层安全玻璃 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2025-10-21 | 其他塑纺箱盒 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $138 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Spigen Korea Co., Ltd. | 中国 | $114 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他塑纺箱盒 | Cribbags | 澳大利亚 | $146 |
| 2024-01-09 | 油籽粉 | Smart Nature | 韩国 | $1.8K |
| 2023-12-20 | 其他塑纺箱盒 | Cribbags | 澳大利亚 | $236 |
| 2023-08-17 | 热饮食品加热设备 | Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $40 |
| 2023-08-17 | 其他塑料制品 | Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $50 |
| 2023-08-17 | 治疗按摩器具 | Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $400 |
| 2023-08-17 | 热饮食品加热设备 | Lao Thatluang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $40 |