TREE HOUSE ARCHITECTURE COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư & KIếN TRúC XâY DựNG HNT
1
进口笔数
18
出口笔数
$2.1K
进口金额
$194.7K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-07-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301143044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWY96YD |
| 成立日期 | 2020-07-10 |
| 联系地址 | Số 10A đường Nguyễn Xuân Chính, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ & KIẾN TRÚC XÂY DỰNG HNT |
| 企业英文名称 | HNT CONSULTANT INVESTMENT & ARCHITECT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84963183368 |
| 邮箱 | hnt.construction.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $194.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $194.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $110 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $791 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Dongguan Huijing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $108 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 钢化安全玻璃 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $587 |
| 2026-07-28 | 非耐火灰浆 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-07-28 | 胶粘填料 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-28 | 焊接方钢管 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44.6K |
| 2026-07-28 | 金属建筑配件 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-07-28 | 非塑料人造花果 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-07-28 | 非塑料人造花果 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-28 | 不锈钢家用制品 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |