Tran Hung Dao Mechanical One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 481 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Trần Hưng Đạo
52
进口笔数
481
出口笔数
$953.7K
进口金额
$8.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDS0AHM |
| 成立日期 | 2005-05-18 |
| 联系地址 | Số 114 Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ TRẦN HƯNG ĐẠO |
| 企业英文名称 | TRAN HUNG DAO MECHANICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 2436335631 |
| 传真 | 2436335626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 901.4185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $641.4K |
| 越南 | 47 | $312.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 473 | $7.65M |
| 日本 | 8 | $438.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Huafei Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $389.2K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $272.5K | 750W以下交流电机、传动部件 |
| Jiangsu Changgong Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $252.2K | 非泡沫橡胶密封件、非车用柴油机 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $33.4K | 火花点火发动机零件、其他钢铁制品 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 4 | $6.3K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 383 | $4.54M | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 70 | $2.48M | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $545.3K | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
| Juki Corp. | 日本 | 5 | $274.2K | 其他缝纫机零件、船用推进器 |
| JUKI Corp. | 日本 | 3 | $164.5K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $79.7K | 机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 金属模具(非注塑) | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 金属模具(非注塑) | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 金属模具(非注塑) | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 金属模具(非注塑) | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 金属模具(非注塑) | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 金属模具(非注塑) | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
出口(共 481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $336 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 非可锻铸铁件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非可锻铸铁件 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $545 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $403 |